Mua Trả Góp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mua trả góp
to buy something on hire-purchase/instalment plan
Từ điển Việt Anh - VNE.
mua trả góp
to buy something on credit, buy and pay in installments



Từ liên quan- mua
- mua hộ
- mua hớ
- mua lẻ
- mua rẻ
- mua sỉ
- mua về
- mua xe
- mua đồ
- mua bán
- mua cất
- mua góp
- mua gộp
- mua lại
- mua lấy
- mua mắc
- mua mặt
- mua non
- mua sắm
- mua trữ
- mua vui
- mua đắt
- mua đứt
- mua buôn
- mua chao
- mua chác
- mua chịu
- mua giùm
- mua hàng
- mua nhẫn
- mua sạch
- mua tặng
- mua việc
- mua được
- mua chuộc
- mua người
- mua thiếu
- mua tiếng
- mua tranh
- mua đường
- mua giá hạ
- mua giá rẻ
- mua cổ phần
- mua dài hạn
- mua mở hàng
- mua thức ăn
- mua toàn bộ
- mua trả góp
- mua tận gốc
- mua vui cho
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trả Góp In English
-
"Trả Góp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trả Góp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of 'trả Góp' In Vietnamese - English
-
TRẢ GÓP In English Translation - Tr-ex
-
TRẢ GÓP THƯỜNG NIÊN - Translation In English
-
Trả Góp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trả Góp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Results For Mua Trả Góp Translation From Vietnamese To English
-
Trả Góp: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Instalment | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
"mua Trả Góp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trả Góp - Học Tiếng Anh Tại Wall Street English Việt Nam
-
Trả Góp Lãi Suất 0% Tại Trung Tâm Anh Ngữ Direct English Sài Gòn