Mưa Xối Xả Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mưa xối xả" thành Tiếng Anh
rain cats and dogs là bản dịch của "mưa xối xả" thành Tiếng Anh.
mưa xối xả + Thêm bản dịch Thêm mưa xối xảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rain cats and dogs
verbto rain very heavily
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mưa xối xả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mưa xối xả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chảy Xối Xả
-
Top 13 Chảy Xối Xả
-
Nước Lũ Xối Xả Như Thác Chảy Từ Cửa Sổ Tầng 3 Của Tòa Nhà Dân Cư
-
Nước Chảy Xối Xả Trong đường Hầm Thủy điện - VnExpress
-
'Nước Chảy Xối Xả Trong Hầm Thủy điện Là Nghiêm Trọng' - VnExpress
-
Nước Suối Chảy Xối Xả - YouTube
-
Mưa Lớn, Nước Chảy Xối Xả ở Bình Ba - SOHA
-
Chảy Máu Thực Quản Xối Xả Do Lạm Dụng Rượu Lâu Năm | VTV.VN
-
Mưa Xối Xả, Nước Lũ Băng Qua Quốc Lộ 1 ở Quảng Nam
-
Điều Tuyệt Vời đến Với Nấm Dẩn Trong Một Ngày Mưa Xối Xả
-
'xối Xả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đập Tràn Xả Nước Xối Xả, Bọt Tung Trắng Xóa - điểm đến Mới Gây Sốt ...