Mực Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mực" thành Tiếng Anh

ink, cartridge, cuttlefish là các bản dịch hàng đầu của "mực" thành Tiếng Anh.

mực adjective noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ink

    noun

    coloured fluid used for writing [..]

    Vậy nếu như có mực vô hình, làm cách nào để ta thấy nó?

    Now if this thing's in invisible ink, how do we look at it?

    MicrosoftLanguagePortal
  • cartridge

    noun

    vessel which contains the ink for a computer printer

    en.wiktionary2016
  • cuttlefish

    noun

    any of various squidlike mollusks

    Khả năng đổi màu của mực nang là do tiến hóa?

    Did the ability of cuttlefish to change color come about by evolution?

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • level
    • squid
    • black
    • toner
    • octopus
    • cuttle-fish
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mực " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mực proper + Thêm bản dịch Thêm

"Mực" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mực trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Mực Trong Tiếng Anh đọc Là Gì