Mục đích In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
goal, purpose, mark are the top translations of "mục đích" into English.
mục đích noun + Add translation Add mục đíchVietnamese-English dictionary
-
goal
nounKhi đó não bộ và các cơ bắp sẽ sẵn sàng để thực hiện mục đích của bạn.
Your brain and muscles are perfectly poised to help you achieve this goal.
GlosbeMT_RnD -
purpose
nounTom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.
Tom couldn't understand what the purpose of the mission was.
GlosbeMT_RnD -
mark
nounTôi đã đánh dấu tất cả những thông tin phục vụ mục đích của các anh.
I've marked all the information that should serve your purposes.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- aim
- errand
- agenda
- all about
- bourn
- bourne
- cause
- design
- drift
- effect
- final
- intent
- intention
- loadstar
- lodestar
- mint
- object
- objective
- purport
- sake
- scope
- target
- turn
- end
- mission
- point
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mục đích" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mục đích" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mục đích Tiếng Anh Là Gì
-
MỤC ĐÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Mục Đích" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Mục đích«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Mục đích Sử Dụng Trong Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
CÓ MỤC ĐÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỚI MỤC ĐÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt: Target - Goal - Purpose - Objective - Aim
-
Mục đích Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mục đích Là Gì? Ví Dụ Mục đích - Luật Hoàng Phi
-
Với Mục đích Tiếng Anh Là Gì
-
Nhằm Mục đích Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Mục đích Học Tiếng Anh để Làm Gì? | ECORP ENGLISH
-
Mục đích Chung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky