Mục Lục: Thi THPT 2021 - Học Hóa Online
Có thể bạn quan tâm
»» THI THPT 2021 CỦA CÁC SỞ, CÁC TRƯỜNG TRÊN TOÀN QUỐC ««
» Bấm vào tên trường để xem Đề thi – Đáp án – Giải chi tiết.
» Bấm vào tỉnh sẽ mở ra tất cả các đề thi thuộc tỉnh đó.
» Tuyển tập đề thi các năm: [2016]–[2017]–[2018]–[2019]–[2020]–[Bộ Giáo dục]
» Tuyển tập đề thi HSG Hóa 12
| STT | Ngày | Trường | Tỉnh |
| 000 | 31/03 | Đề minh họa của BGD | Bộ Giáo dục |
| Thi tốt nghiệp THPT Đợt 2 | |||
| 07/08 | Mã đề: 201; 207; 209; 215; 217; 223 | Bộ Giáo dục | |
| Thi tốt nghiệp THPT Đợt 1 | |||
| 08/07 | Mã đề: 201; 207; 209; 215; 217; 223 | Bộ Giáo dục | |
| 08/07 | Mã đề: 202; 208; 210; 216; 218; 224 | Bộ Giáo dục | |
| 08/07 | Mã đề: 203; 205; 211; 213; 219; 221 | Bộ Giáo dục | |
| 08/07 | Mã đề: 204; 206; 212; 214; 220; 222 | Bộ Giáo dục | |
| 274 | 05/07 | THPT Hậu Lộc 1 (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 273 | 05/07 | THPT Nguyễn Văn Cừ | Bắc Ninh |
| 272 | 04/07 | THPT Lê Hồng Phong (Lần 3) | Hải Phòng |
| 271 | 04/07 | THPT Kim Liên (Lần 2) | Hà Nội |
| 270 | 03/07 | THPT Thăng Long | Hải Phòng |
| 269 | 03/07 | THPT Thuận Thành 3 | Bắc Ninh |
| 268 | 02/07 | THPT Ngô Gia Tự (Lần 3) | Bắc Ninh |
| 267 | 02/07 | THPT Lý Thái Tổ | Bắc Ninh |
| 266 | 01/07 | THPT Lương Tài 2 | Bắc Ninh |
| 265 | 01/07 | Sở GDĐT Thanh Hóa (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 264 | 30/06 | Chuyên Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 263 | 30/06 | Sở GDĐT Bắc Ninh (Lần 2) | Bắc Ninh |
| 262 | 30/06 | THPT An Lão (Lần 3) | Hải Phòng |
| 261 | 29/06 | Chuyên Long An (Lần 3) | Long An |
| 260 | 29/06 | THPT Tiên Lãng (Lần 2) | Hải Phòng |
| 259 | 29/06 | THPT Đào Duy Từ (Lần 6) | Hà Nội |
| 258 | 28/06 | THPT Thanh Miện (Lần 3) | Hải Dương |
| 257 | 28/06 | Sở GDĐT Bắc Giang (Lần 3) | Bắc Giang |
| 256 | 28/06 | Cụm Thái Phiên – Ngô Quyền – Trần Nguyên Hãn | Hải Phòng |
| 255 | 27/06 | Nguyễn Khuyến – Lê Thánh Tông (27/06) | Hồ Chí Minh |
| 254 | 26/06 | THPT Thượng Cát | Hà Nội |
| 253 | 26/06 | THPT Lê Thành Phương | Phú Yên |
| 252 | 25/06 | Sở GDĐT Lạng Sơn (Lần 2) | Lạng Sơn |
| 251 | 25/06 | THPT Nguyễn Chí Thanh | Quảng Bình |
| 250 | 24/06 | THPT Nguyễn Huệ | Bà Rịa Vũng Tàu |
| 249 | 24/06 | THPT Kiến An (Lần 3) | Hải Phòng |
| 248 | 24/06 | THPT Thủy Sơn | Hải Phòng |
| 247 | 23/06 | THPT Hai Bà Trưng (Lần 2) | Huế |
| 246 | 23/06 | THPT Lương Thế Vinh (Lần 4) | Gia Lai |
| 245 | 22/06 | THPT Triệu Sơn 4 (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 244 | 22/06 | THPT Nguyễn Đức Cảnh | Hải Phòng |
| 243 | 22/06 | Cụm Ninh Bình – Tam Điệp | Ninh Bình |
| 242 | 21/06 | Chuyên Gia Định (Lần 2) | Hồ Chí Minh |
| 241 | 20/06 | Nguyễn Khuyến – Lê Thánh Tông (20/06) | Hồ Chí Minh |
| 240 | 20/06 | THPT Huỳnh Ngọc Huệ | Quảng Nam |
| 239 | 19/06 | THPT Thị xã Quảng Trị (Lần 2) | Quảng Trị |
| 238 | 18/06 | THPT Tĩnh Gia 4 (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 237 | 18/06 | THPT Trần Thị Tâm | Quảng Trị |
| 236 | 17/06 | Sở GDĐT Thái Bình | Thái Bình |
| 235 | 15/06 | THPT Nguyễn Huệ (Lần 1) | Đắk Lắk |
| 234 | 14/06 | Sở GDĐT Kiên Giang (Đề 2) | Kiên Giang |
| 233 | 14/06 | Nguyễn Khuyến – Lê Thánh Tông (13/06) | Hồ Chí Minh |
| 232 | 13/06 | Dân tộc Nội trú | Quảng Ninh |
| 231 | 13/06 | Sở GDĐT Nghệ An (Lần 2 – Đề 2) | Nghệ An |
| 230 | 12/06 | Sở GDĐT Kiên Giang (Đề 1) | Kiên Giang |
| 229 | 12/06 | Sở GDĐT Nghệ An (Lần 2 – Đề 1) | Nghệ An |
| 228 | 12/06 | Chuyên Lê Quý Đôn | Bà Rịa Vũng Tàu |
| 227 | 11/06 | THPT Phan Đình Phùng | Đắk Lắk |
| 226 | 10/06 | Sở GDĐT Bình Phước (Lần 2) | Bình Phước |
| 225 | 10/06 | THPT Bỉm Sơn (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 224 | 09/06 | THPT Thăng Long (Lần 2) | Hà Nội |
| 223 | 08/06 | Nguyễn Khuyến – Lê Thánh Tông (06/06) | Hồ Chí Minh |
| 222 | 07/06 | THPT Tĩnh Gia 4 | Thanh Hóa |
| 221 | 06/06 | THPT Phan Châu Trinh (Lần 2) | Đà Nẵng |
| 220 | 06/06 | Sở GDĐT Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| 219 | 06/06 | Liên trường Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 218 | 05/06 | Sở GDĐT Nam Đinh (Lần 2) | Nam Định |
| 217 | 05/06 | THPT Đông Hà | Quảng Trị |
| 216 | 05/06 | Sở GDĐT Hậu Giang | Hậu Giang |
| 215 | 04/06 | Chuyên Lê Quý Đôn | Bình Định |
| 214 | 04/06 | Sở GDĐT Phú Thọ (Lần 2) | Phú Thọ |
| 213 | 03/06 | THPT Đào Duy Từ (Lần 1) | Hà Nội |
| 212 | 02/06 | THPT Hương Sơn | Hà Tĩnh |
| 211 | 02/06 | Sở GDĐT Cà Mau (Đề 2) | Cà Mau |
| 210 | 01/06 | THPT Thị xã Quảng Trị (Lần 1) | Quảng Trị |
| 209 | 01/06 | Chuyên Lam Sơn (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 208 | 31/05 | Sở GDĐT Sóc Trăng | Sóc Trăng |
| 207 | 30/05 | Sở GDĐT Hà Nội | Hà Nội |
| 206 | 30/05 | Sở GDĐT Gia Lai | Gia Lai |
| 205 | 29/05 | Sở GDĐT Hải Phòng | Hải Phòng |
| 204 | 29/05 | THPT Yên Định 3 | Thanh Hóa |
| 203 | 28/05 | Sở GDĐT Cà Mau (Đề 1) | Cà Mau |
| 202 | 28/05 | Sở GDĐT Ninh Bình (Lần 2) | Ninh Bình |
| 201 | 27/05 | THPT Nguyễn Khuyến | Bình Dương |
| 200 | 27/05 | Sở GDĐT Bắc Giang (Lần 2) | Bắc Giang |
| 199 | 26/05 | Sở GDĐT Quảng Bình | Quảng Bình |
| 198 | 26/05 | Chuyên Quốc học Huế (Lần 3) | Huế |
| 197 | 25/05 | Chuyên Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| 196 | 24/05 | THPT Phan Bội Châu | Gia Lai |
| 195 | 23/05 | Sở GDĐT Cần Thơ (Đề 4) | Cần Thơ |
| 194 | 23/05 | Chuyên Bến Tre (Lần 1) | Bến Tre |
| 193 | 23/05 | Sở GDĐT Cần Thơ (Đề 3) | Cần Thơ |
| 192 | 22/05 | Sở GDĐT Bình Thuận | Bình Thuận |
| 191 | 22/05 | Sở GDĐT Cần Thơ (Đề 2) | Cần Thơ |
| 190 | 21/05 | Sở GDĐT Cần Thơ (Đề 1) | Cần Thơ |
| 189 | 21/05 | Chuyên Lê Khiết (Lần 1) | Quảng Ngãi |
| 188 | 20/05 | Chuyên Hà Giang (Lần 2) | Hà Giang |
| 187 | 20/05 | Sở GDĐT Tiền Giang | Tiền Giang |
| 186 | 19/05 | THPT Thăng Long (Lần 1) | Hà Nội |
| 185 | 17/05 | Nguyễn Khuyến – Lê Thánh Tông | Hồ Chí Minh |
| 184 | 15/05 | Chuyên Nguyễn Quang Diêu (Lần 1) | Đồng Tháp |
| 183 | 15/05 | Sở GDĐT Cần Thơ (Cuối kỳ 2) | Cần Thơ |
| 182 | 14/05 | Chuyên Nguyễn Trãi (Lần 3) | Hải Dương |
| 181 | 13/05 | Chuyên Long An (Lần 2) | Long An |
| 180 | 12/05 | THPT Nhị Chiểu (Lần 2) | Hải Dương |
| 179 | 12/05 | THPT Hải Lăng | Quảng Trị |
| 178 | 11/05 | Sở GDĐT Sơn La | Sơn La |
| 177 | 10/05 | THPT Trần Quốc Tuấn | Quảng Ngãi |
| 176 | 09/05 | Chuyên Lê Quý Đôn (Lần 2) | Ninh Thuận |
| 175 | 05/05 | Chuyên Lê Hồng Phong (Cuối năm) | Nam Định |
| 174 | 04/05 | THPT Quỳnh Thọ (Lần 1) | Thái Bình |
| 173 | 03/05 | THPT An Lão (Lần 2) | Hải Phòng |
| 172 | 02/05 | Chuyên Thái Bình (Lần 4) | Thái Bình |
| 171 | 01/05 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 2 – Đề 4) | Vĩnh Phúc |
| 170 | 30/04 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 2 – Đề 3) | Vĩnh Phúc |
| 169 | 30/04 | Sở GDĐT Thái Nguyên (Lần 2) | Thái Nguyên |
| 168 | 29/04 | THPT Lương Thế Vinh (Lần 2) | Gia Lai |
| 167 | 29/04 | THPT Phụ Dực (Lần 2) | Thái Bình |
| 166 | 28/04 | THPT Quang Trung (Lần 2) | Đắk Lắk |
| 165 | 27/04 | THPT Diễn Châu 3 | Nghệ An |
| 164 | 27/04 | THPT Kiến An (Lần 2) | Hải Phòng |
| 163 | 26/04 | Sở GDĐT Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| 162 | 26/04 | Chuyên ĐH Vinh (Lần 2) | Nghệ An |
| 161 | 25/04 | Chuyên Sư phạm HN (Lần 2) | Hà Nội |
| 160 | 25/04 | Sở GDĐT Hưng Yên (Lần 2) | Hưng Yên |
| 159 | 25/04 | Liên trường Nghệ An (Đề 2) | Nghệ An |
| 158 | 24/04 | THPT Thuận Thành 1 (Lần 2) | Bắc Ninh |
| 157 | 24/04 | Sở GDĐT Lào Cai | Lào Cai |
| 156 | 23/04 | THPT Đoàn Thượng (Lần 1) | Hải Dương |
| 155 | 23/04 | THPT Quang Trung (Lần 1) | Đắk Lắk |
| 154 | 22/04 | Chuyên KHTN (Học kỳ II) | Hà Nội |
| 153 | 22/04 | THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (Lần 1) | Đắk Lắk |
| 152 | 20/04 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 2 – Đề 2) | Vĩnh Phúc |
| 151 | 20/04 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 2 – Đề 1) | Vĩnh Phúc |
| 150 | 19/04 | KS kỳ 2 sở GDĐT Nam Định | Nam Định |
| 149 | 19/04 | THPT Quảng Xương 1 (Lần 3) | Thanh Hóa |
| 148 | 18/04 | Liên trường Nghệ An (Đề 1) | Nghệ An |
| 147 | 18/04 | Chuyên Trần Phú (Lần 2) | Hải Phòng |
| 146 | 16/04 | Sở GDĐT Hà Tĩnh (Lần 1) | Hà Tĩnh |
| 145 | 16/04 | Chuyên Hùng Vương (Lần 1) | Gia Lai |
| 144 | 15/04 | THPT Yên Lạc 2 (Lần 3) | Vĩnh Phúc |
| 143 | 14/04 | THPT Triệu Sơn 1 (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 142 | 14/04 | THPT Hàn Thuyên (Lần 3) | Bắc Ninh |
| 141 | 13/04 | Liên trường Quỳnh Lưu – Hoàng Mai | Nghệ An |
| 140 | 13/04 | Sở GDĐT Yên Bái (Đề 4) | Yên Bái |
| 139 | 12/04 | THPT Bắc Đông Quan (Lần 2) | Thái Bình |
| 138 | 12/04 | THPT Mai Anh Tuấn (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 137 | 11/04 | Chuyên Lê Quý Đôn (Lần 2) | Đà Nẵng |
| 136 | 11/04 | Sở GDĐT Yên Bái (Đề 3) | Yên Bái |
| 135 | 10/04 | Sở GDĐT Bình Phước (Lần 1) | Bình Phước |
| 134 | 10/04 | Sở GDĐT Yên Bái (Đề 2) | Yên Bái |
| 133 | 09/04 | Sở GDĐT Yên Bái (Đề 1) | Yên Bái |
| 132 | 09/04 | THPT Quế Võ 1 (Lần 3) | Bắc Ninh |
| 131 | 08/04 | Sở GDĐT Bắc Ninh (Giữa kỳ 2) | Bắc Ninh |
| 130 | 08/04 | THPT Hàm Rồng | Thanh Hóa |
| 129 | 06/04 | THPT Phụ Dực (Lần 1) | Thái Bình |
| 128 | 06/04 | THPT Lý Thường Kiệt | Bình Thuận |
| 127 | 05/04 | THPT Lương Thế Vinh (Lần 2) | Hà Nội |
| 126 | 05/04 | THPT Nguyễn Khuyến (04/04) | Hồ Chí Minh |
| 125 | 05/04 | Chuyên Quốc học Huế (Lần 2) | Huế |
| 124 | 04/04 | THPT Đồng Đậu (Lần 3) | Vĩnh Phúc |
| 123 | 04/04 | Chuyên Nguyễn Tất Thành | Kon Tum |
| 122 | 03/04 | Sở GDĐT Bắc Giang (Lần 1) | Bắc Giang |
| 121 | 03/04 | Chuyên Lê Quý Đôn (Lần 1) | Ninh Thuận |
| 120 | 01/04 | Chuyên Nguyễn Trãi (Lần 2) | Hải Dương |
| 119 | 31/03 | THPT Nguyễn Trường Tộ | Huế |
| 118 | 30/03 | Chuyên Hạ Long (Lần 2) | Quảng Ninh |
| 117 | 29/03 | THPT Đào Duy Từ (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 116 | 29/03 | Chuyên Nguyễn Huệ (Lần 1) | Hà Nội |
| 115 | 28/03 | Chuyên ĐH Vinh (Lần 1) | Nghệ An |
| 114 | 28/03 | Chuyên Sư phạm HN (Lần 1) | Hà Nội |
| 113 | 27/03 | THPT Thái Phiên | Hải Phòng |
| 112 | 26/03 | Chuyên Tuyên Quang (Lần 2) | Tuyên Quang |
| 111 | 23/03 | THPT Mai Thúc Loan | Hà Tĩnh |
| 110 | 23/03 | THPT Hồng Lĩnh (Lần 2) | Hà Tĩnh |
| 109 | 23/03 | Chuyên Gia Định (Lần 1) | Hồ Chí Minh |
| 108 | 22/03 | Chuyên Biên Hòa (Lần 1) | Hà Nam |
| 107 | 22/03 | THPT Thanh Chương 1 (Lần 1) | Nghệ An |
| 106 | 22/03 | THPT Trần Phú | Vĩnh Phúc |
| 105 | 21/03 | THPT Quảng Xương 1 (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 104 | 21/03 | THPT Lương Thế Vinh (Giữa kỳ 2) | Hà Nội |
| 103 | 18/03 | THPT Nguyễn Viết Xuân (Lần 3) | Vĩnh Phúc |
| 102 | 16/03 | KSCL sở GDĐT Phú Thọ (Đề 2) | Phú Thọ |
| 101 | 16/03 | KSCL sở GDĐT Phú Thọ (Đề 1) | Phú Thọ |
| 100 | 15/03 | Chuyên Lam Sơn (Lần 2) | Thanh Hóa |
| 099 | 15/03 | THPT Lê Quý Đôn (Lần 1) | Hải Phòng |
| 098 | 10/03 | Chuyên Lê Hồng Phong (Giữa kỳ 2) | Nam Định |
| 097 | 09/03 | Sở GDĐT Bạc Liêu (Cụm 1 – Lần 2) | Bạc Liêu |
| 096 | 09/03 | THPT Tiên Du 1 (Lần 3) | Bắc Ninh |
| 095 | 08/03 | THPT Ngô Gia Tự (Lần 2 – Đề 2) | Bắc Ninh |
| 094 | 08/03 | THPT Ngô Gia Tự (Lần 2 – Đề 1) | Bắc Ninh |
| 093 | 05/03 | Chuyên Hùng Vương (Lần 2) | Phú Thọ |
| 092 | 04/03 | Sở GDĐT Lạng Sơn (Lần 1) | Lạng Sơn |
| 091 | 02/03 | Chuyên Bắc Giang (Tháng 2) | Bắc Giang |
| 090 | 01/03 | Chuyên Phan Ngọc Hiển (Lần 1) | Cà Mau |
| 089 | 01/03 | Sở GDĐT Hưng Yên (Lần 1) | Hưng Yên |
| 088 | 22/02 | THPT Yên Dũng 2 (Lần 2) | Bắc Giang |
| 087 | 10/02 | Chuyên Tuyên Quang (Lần 1) | Tuyên Quang |
| 086 | 08/02 | THPT Thanh Hà (Lần 1) | Hải Dương |
| 085 | 07/02 | THPT Đội Cấn (Lần 1) | Vĩnh Phúc |
| 084 | 06/02 | THPT Bình Xuyên (Lần 1) | Vĩnh Phúc |
| 083 | 05/02 | THPT Ngô Sĩ Liên (Lần 1) | Bắc Giang |
| 082 | 05/02 | THPT Đào Duy Từ (Lần 1) | Quảng Bình |
| 081 | 04/02 | THPT Hai Bà Trưng (Lần 1) | Huế |
| 080 | 03/02 | Sở GDĐT Ninh Bình (Lần 1) | Ninh Bình |
| 079 | 03/02 | Cụm TP Vũng Tàu | Bà Rịa Vũng Tàu |
| 078 | 02/02 | KTNL Giáo viên Lý Thái Tổ | Bắc Ninh |
| 077 | 02/02 | Sở GDĐT Thái Nguyên (Lần 1) | Thái Nguyên |
| 076 | 01/02 | THPT Trần Phú (Lần 1) | Hà Tĩnh |
| 075 | 01/02 | Chuyên Long An (Lần 1) | Long An |
| 074 | 31/01 | Sở GDĐT Nghệ An (Lần 1 – Đề 2) | Nghệ An |
| 073 | 31/01 | Sở GDĐT Nghệ An (Lần 1 – Đề 1) | Nghệ An |
| 072 | 30/01 | Khảo sát giáo viên Tiên Du 1 | Bắc Ninh |
| 071 | 30/01 | Chuyên Quang Trung (Lần 2) | Bình Phước |
| 070 | 30/01 | THPT Quỳnh Côi (Lần 1) | Thái Bình |
| 069 | 30/01 | THPT Nguyễn Trung Thiên (Lần 1) | Hà Tĩnh |
| 068 | 29/01 | THPT Vĩnh Yên (Lần 2) | Vĩnh Phúc |
| 067 | 26/01 | THPT Phúc Thành (Lần 1) | Hải Dương |
| 066 | 26/01 | Đề tự luyện – Tào Mạnh Đức (Mã 016) | Tào Mạnh Đức |
| 065 | 24/01 | Chuyên Quốc học Huế (Lần 1) | Huế |
| 064 | 22/01 | Chuyên Lê Quý Đôn (Lần 1) | Đà Nẵng |
| 063 | 22/01 | Chuyên Lê Thánh Tông (Lần 1) | Quảng Nam |
| 062 | 21/01 | THPT Bình Giang (Lần 1) | Hải Dương |
| 061 | 21/01 | THPT Yên Định 1 (Lần 1) | Thanh Hóa |
| 060 | 20/01 | Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm (Lần 1) | Quảng Nam |
| 059 | 19/01 | THPT Quảng Xương 1 (Lần 1) | Thanh Hóa |
| 058 | 19/01 | THPT Lương Thế Vinh (Lần 1) | Hà Nội |
| 057 | 19/01 | Cụm Ninh Bình – Hoa Lư (Lần 1) | Ninh Bình |
| 056 | 18/01 | Ngô Quyền – Kiến An – An Lão (Lần 1) | Hải Phòng |
| 055 | 18/01 | Chuyên Lam Sơn (Lần 1) | Thanh Hóa |
| 054 | 18/01 | Chuyên ĐH Vinh (Khảo sát kỳ 1) | Nghệ An |
| 053 | 17/01 | Chuyên KHTN Hà Nội (Lần 1) | Hà Nội |
| 052 | 27/01 | THPT Hàn Thuyên (Lần 2) | Bắc Ninh |
| 051 | 14/01 | THPT Liễn Sơn (Lần 1) | Vĩnh Phúc |
| 050 | 12/01 | THPT Quế Võ 1 (Lần 2) | Bắc Ninh |
| 049 | 12/01 | THPT Quế Võ 1 (Lần 1) | Bắc Ninh |
| 048 | 12/01 | THPT Phan Châu Trinh (Lần 1) | Đà Nẵng |
| 047 | 11/01 | Chuyên Nguyễn Trãi (Lần 1) | Hải Dương |
| 046 | 11/01 | Chuyên Thái Bình (Lần 2) | Thái Bình |
| 045 | 09/01 | Chuyên Lê Quý Đôn (Học kỳ 1) | Quảng Trị |
| 044 | 09/01 | Sở GDĐT Thái Bình (Học kỳ 1) | Thái Bình |
| 043 | 08/01 | Chuyên Lào Cai (Lần 1) | Lào Cai |
| 042 | 08/01 | THPT Nguyễn Khuyến & Lê Thánh Tông | Hồ Chí Minh |
| 041 | 08/01 | THPT Hồng Lĩnh (Lần 1 – Đề 2) | Hà Tĩnh |
| 040 | 07/01 | THPT Hồng Lĩnh (Lần 1 – Đề 1) | Hà Tĩnh |
| 039 | 07/01 | Sở GDĐT Bến Tre (Học kỳ 1) | Bến Tre |
| 038 | 04/01 | Sở GDĐT Đồng Nai (Học kỳ 1) | Đồng Nai |
| 037 | 04/01 | Chuyên Trần Đại Nghĩa (Học kỳ 1) | Hồ Chí Minh |
| 036 | 02/01 | Chuyên Phan Bội Châu (Học kỳ 1) | Nghệ An |
| 035 | 31/12 | Sở GDĐT Hà Nam (Học kỳ 1) | Hà Nam |
| 034 | 30/12 | Sở GDĐT Bắc Ninh (Học kỳ 1) | Bắc Ninh |
| 033 | 30/12 | Sở GDĐT Bình Dương (Học kỳ 1) | Bình Dương |
| 032 | 30/12 | THPT Kỳ Anh (Học kỳ 1) | Hà Tĩnh |
| 031 | 29/12 | Chuyên Bắc Ninh (Định kỳ lần 2) | Bắc Ninh |
| 030 | 29/12 | Chuyên Thái Nguyên (Học kỳ 1) | Thái Nguyên |
| 029 | 28/12 | THPT Hàn Thuyên (Lần 1) | Bắc Ninh |
| 028 | 28/12 | THPT Thạch Thành 1 (Lần 1) | Thanh Hóa |
| 027 | 27/12 | THPT Lương Thế Vinh (Học kỳ 1) | Hà Nội |
| 026 | 27/12 | Sở GDĐT Tây Ninh (Học kỳ 1) | Tây Ninh |
| 025 | 27/12 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 1 – Đề 4) | Vĩnh Phúc |
| 024 | 26/12 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 1 – Đề 3) | Vĩnh Phúc |
| 023 | 26/12 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 1 – Đề 2) | Vĩnh Phúc |
| 022 | 26/12 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Lần 1 – Đề 1) | Vĩnh Phúc |
| 021 | 25/12 | Chuyên Hùng Vương (Học kỳ 1) | Phú Thọ |
| 020 | 25/12 | Sở GDĐT An Giang (Học kỳ 1) | An Giang |
| 019 | 25/12 | THPT Lê Văn Thịnh (Lần 1) | Bắc Ninh |
| 018 | 25/12 | Chuyên Thoại Ngọc Hầu (Lần 1) | An Giang |
| 017 | 24/12 | Sở GDĐT Bình Thuận (Học kỳ 1) | Bình Thuận |
| 016 | 24/12 | THPT Yên Thế | Bắc Giang |
| 015 | 23/12 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc (Học kỳ 1) | Vĩnh Phúc |
| 014 | 23/12 | THPT Lý Thái Tổ (13/12) | Bắc Ninh |
| 013 | 23/12 | Chuyên Lê Hồng Phong (Cuối kỳ 1) | Nam Định |
| 012 | 22/12 | Sở GDĐT Nam Định (Học kỳ 1) | Nam Định |
| 011 | 06/12 | THPT Yên Lạc (Lần 1) | Vĩnh Phúc |
| 010 | 06/11 | Chuyên Thái Bình (Lần 1) | Thái Bình |
| 009 | 05/11 | Chuyên Lê Hồng Phong (Giữa kỳ 1) | Nam Định |
| 008 | 05/11 | THPT Nguyễn Viết Xuân (KSCL – Lần 1) | Vĩnh Phúc |
| 007 | 05/11 | Đề tự luyện – Bùi Hưng Đạo (Mã 1984) | Bùi Hưng Đạo |
| 006 | 04/11 | THPT Hàn Thuyên (KSCL) | Bắc Ninh |
| 005 | 02/11 | Chuyên Bắc Giang (Tháng 9) | Bắc Giang |
| 004 | 02/11 | THPT Tiên Du 1 – Đề 2 | Bắc Ninh |
| 003 | 01/11 | THPT Tiên Du 1 – Đề 1 | Bắc Ninh |
| 002 | 30/10 | THPT Thuận Thành 1 (KSCL) | Bắc Ninh |
| 001 | 30/10 | Đề tự luyện – Tào Mạnh Đức (Mã 016) | Tào Mạnh Đức |
Từ khóa » đề Hóa Sở Nam định 2021
-
Đề Thi Thử THPT Quốc Gia 2021 Môn Hóa Có đáp án Sở Giáo Dục ...
-
Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT 2022 Môn Hóa Sở GD Nam Định Lần 1 Và ...
-
Đề Thi Thử Hóa 2021 Sở GD&ĐT Nam Định Lần 2 (có đáp án)
-
Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Môn Hóa Học Năm 2021 Của Nam Định
-
Đề Thi Thử TNTHPT 2021 Môn Hóa Sở GD & ĐT Nam Định-Lần 2 ...
-
Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Năm 2022 Môn Hóa Sở Nam Đinh Lần 1
-
Đề Thi Thử THPT Quốc Gia 2021 Môn Hóa Học Của Sở GD&ĐT Nam ...
-
Đề Thi Thử THPT Môn Hóa Học 2021 Thi Học Kỳ 1 Sở GDĐT Nam Định
-
81 đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Năm 2021 2022 Môn Hóa Học Sở ...
-
CHỮA ĐỀ THI THỬ MÔN HÓA HỌC SỞ NAM ĐỊNH 2022
-
12. Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Năm 2021-2022 Môn Hóa Học
-
Giải Chi Tiết Đề Thi Thử Môn Hóa Sở GD&ĐT Nam Định Lần 01 ...
-
Đề Thi Học Kì 1 Môn Hóa 12 Sở GD-ĐT Nam Định 2021-2022 Có ...
-
Top 18 Đề Thi Thử Hóa 2021
-
Đề Thi Thử THPT Quốc Gia Năm 2022 Môn Hóa Sở GD&ĐT Hải Phòng
-
Đề Kiểm Tra Chất Lượng Học Kì I Môn Hóa, Năm Học 2020-2021, Sở ...