Mức Lương Tối Thiểu Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | mức lương tối thiểu |
Thuật ngữ mức lương tối thiểuBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ National minimum wageXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Mức lương tối thiểu tiếng Anh
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hành chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Mức lương tối thiểu tiếng Anh là gì?
Mức lương tối thiểu tiếng Anh có nghĩa là National minimum wage
- Mức lương tối thiểu tiếng Anh có nghĩa là National minimum wage
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.
National minimum wage Tiếng Anh là gì?
National minimum wage Tiếng Anh có nghĩa là Mức lương tối thiểu tiếng Anh.
Ý nghĩa - Giải thích
Mức lương tối thiểu tiếng Anh nghĩa là National minimum wage.
Đây là cách dùng Mức lương tối thiểu tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Mức lương tối thiểu tiếng Anh là gì? (hay giải thích National minimum wage nghĩa là gì?) . Định nghĩa Mức lương tối thiểu tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Mức lương tối thiểu tiếng Anh / National minimum wage. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Mức Tối Thiểu Tiếng Anh
-
→ Mức Tối Thiểu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mức Tối Thiểu In English - Glosbe Dictionary
-
MỨC TỐI THIỂU LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC TỐI THIỂU NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "mức Tối Thiểu" - Là Gì?
-
"mức Sống Tối Thiểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hạn Chế đến Mức Tối Thiểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghị định 38/2022/NĐ-CP Mức Lương Tối Thiểu đối Với Người Lao ...
-
Pháp Lệnh Tiền Lương Tối Thiểu | City Of San Jose
-
Lương Tối Thiểu Là Gì? Mức Lương Tối Thiểu Vùng áp Dụng Thế Nào?
-
Lộ Trình 5 Bước Chữa Mất Gốc Tiếng Anh Từ Con Số 0 - VUS
-
Minimum - Wiktionary Tiếng Việt
-
Số Dư Tối Thiểu (MINIMUM BALANCE) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
mức lương tối thiểu