Mực Nước Biển Dâng In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Mực nước biển dâng" into English
sea level rise is the translation of "Mực nước biển dâng" into English.
Mực nước biển dâng + Add translation Add Mực nước biển dângVietnamese-English dictionary
-
sea level rise
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Mực nước biển dâng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Mực nước biển dâng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dâng Mực Nước Biển Tiếng Anh Là Gì
-
MỰC NƯỚC BIỂN DÂNG LÊN In English Translation - Tr-ex
-
"sự Dâng Mực Nước Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Mực Nước Biển Dâng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mực Nước Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Skills - Review 3 Tiếng Anh 11 Mới
-
Từ điển Việt Anh "sự Dâng Mực Nước Biển" - Là Gì?
-
Mực Nước Biển Dâng Cao Dịch
-
Nghĩa Của Từ Mực Nước Bằng Tiếng Anh
-
Lêu Lêu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mực Nước Biển Dâng Cao: Đâu Là Nguyên Nhân Thực Sự? Gợi ý
-
Trung Tâm Phòng Tránh Và Giảm Nhẹ Thiên Tai
-
Mực Nước Biển ở New Zealand Dâng Nhanh "hơn Gấp đôi" Dự Báo
-
Dự Tính Mực Nước Biển Dâng Và Nguy Cơ Ngập Khu Vực Thành Phố ...
-
Sea Level Là Gì, Nghĩa Của Từ Sea Level | Từ điển Anh - Việt