Mực Tàu Trong Tiếng Nhật, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "Mực tàu" thành Tiếng Nhật

墨汁, インク là các bản dịch hàng đầu của "Mực tàu" thành Tiếng Nhật.

Mực tàu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 墨汁

    [email protected]
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mực tàu " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mực Tàu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • インク

    noun wikidata
mực tàu noun + Thêm bản dịch Thêm

"mực tàu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Nhật

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mực tàu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Từ khóa » Mực Trong Tiếng Nhật