Mức Tối Thiểu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mức tối thiểu" into English
minima, minimum are the top translations of "mức tối thiểu" into English.
mức tối thiểu + Add translation Add mức tối thiểuVietnamese-English dictionary
-
minima
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
minimum
adjective nounTôi e rằng nếu không có, tôi sẽ phải để cho dòng tiền chảy ở mức tối thiểu.
I'm afraid that if not, I might have to keep the money flow to a minimum.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mức tối thiểu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mức tối thiểu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mức Tối Thiểu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Mức Tối Thiểu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MỨC TỐI THIỂU LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "mức Tối Thiểu" - Là Gì?
-
Mức Lương Tối Thiểu Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Hạn Chế đến Mức Tối Thiểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"mức Sống Tối Thiểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mức Lương Tối Thiểu Vùng Là Gì? Quy định Về Mức ... - Luật Dương Gia
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
'hạn Chế đến Mức Tối Thiểu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'hạn Chế đến Mức Tối Thiểu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghị định 38/2022/NĐ-CP Mức Lương Tối Thiểu đối Với Người Lao ...
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC