Mùi ẩm Mốc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mùi ẩm mốc" thành Tiếng Anh
frowst, fug, fustiness là các bản dịch hàng đầu của "mùi ẩm mốc" thành Tiếng Anh.
mùi ẩm mốc + Thêm bản dịch Thêm mùi ẩm mốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frowst
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fug
noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fustiness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mùi ẩm mốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mùi ẩm mốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Mùi ẩm Mốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mùi ẩm Mốc In English - Glosbe Dictionary
-
Mùi ẩm Mốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÙI MỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ MÙI MỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fustiness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mùi ẩm Mốc Trên áo Quần Gây Ra ảnh Hưởng Như Thế Nào đến Sức ...
-
21+ Cách Khử Mùi Hôi Trên Quần Áo Nhanh Chóng Hiệu Quả Nhất
-
Mẹ Mốc - Tiếng Anh
-
Mùi Mốc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nấm Mốc Và Sức Khỏe | US EPA