Múi Giờ Ukraine - Lịch Âm Hôm Nay
Có thể bạn quan tâm
- Lịch âm hôm nay
- Lịch năm
- Xem lịch âm năm 2020
- Xem lịch âm năm 2021
- Xem lịch âm năm 2022
- Xem lịch âm năm 2023
- Xem lịch âm năm 2024
- Xem lịch âm năm 2025
- Xem ngày
- Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
- Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
- Xem giờ
- Xem giờ Việt Nam
- Xem giờ Anh
- Xem giờ Pháp
- Xem giờ Hoa Kỳ
- Xem giờ Nhật Bản
- 12 con giáp
- Tử vi hàng ngày
- Xem mệnh của mình
- 12 cung hoàng đạo
- Tử vi 12 cung hoàng đạo
- Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
- Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
- Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
- Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
- Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
- Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
- Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
- Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
- Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
- Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
- Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
- Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
- Phong thủy
- Tra cứu
- Sổ mơ
- Thư viện
- Đổi ngày dương sang ngày âm
- Đổi ngày âm sang ngày dương
- Lịch âm
- Xem giờ
Xem thời gian hiện tại ở Ukraine. Trang thông tin ngày giờ tại quốc gia Ukraine, ngoài ra các bạn còn xem được các thông tin khác như múi giờ, mặt trời mọc, lặn, diện tích, dân số, ... và nhiều thông tin khác tại Ukraine.
18:50:24 GMT Thứ 5, Ngày 08/01/2026| Thứ 5, Ngày 08/01/2026, Tuần thứ 02 tại Ukraine | |
| Giờ mặt trời mọc | 09:37 |
| Giờ mặt trời lặn: | 18:11 |
| Thời gian ban ngày: | 8h 34m |
| Chênh lệch giờ: | GMT +2 |
| Múi giờ: | Europe/Kiev |
| Vĩ độ: | 48.379433 |
| Kinh độ: | 3.116558 |
| Dân số: | 46,480,700 người |
| Tiền tệ: | Ukrainian hryvnia |
| Diện tích: | 603.7 (km2) |
| Thủ Đô: | Kyiv |
| Mã điện thoại: | +380 |
| |
Xem giờ tại các quốc gia khác trên thế giới
- Afghanistan
- Albania
- Algeria
- Andorra
- Angola
- Antigua and Barbuda
- Argentina
- Armenia
- Australia (Úc)
- Austria
- Azerbaijan
- Bahamas
- Bahrain
- Bangladesh (Băng La Đét)
- Barbados
- Belarus (Bê La Rút)
- Belgium (Bỉ)
- Belize
- Benin
- Bhutan
- Bolivia
- Bosnia and Herzegovina
- Botswana
- Brazil
- Brunei (Bờ Ru Nây)
- Bulgaria
- Burkina Faso
- Burundi
- Campuchia (Căm pu chia)
- Cameroon
- Canada
- Cape Verde
- Central African Republic
- Chad
- Chile
- Colombia
- Comoros
- Congo (Dem. Rep.) (Cộng hòa Công gô)
- Costa Rica
- Croatia
- Cuba
- Cyprus
- Czech Republic (Cộng Hòa Séc)
- Denmark (Đan Mạch)
- Djibouti
- Dominica
- Dominican Republic
- Đức
- Ecuador
- Egypt
- El Salvador
- Equatorial Guinea
- Eritrea
- Estonia
- Ethiopia
- Fiji
- Finland (Phần Lam)
- Gabon
- Gambia
- Georgia
- Grenada
- Guatemala
- Ghana
Danh sách quốc gia (Từ A-G)
- Guinea
- Guinea-Bissau
- Guyana
- Hà Lan
- Haiti
- Hàn Quốc
- Honduras
- Hungary
- Hy Lạp
- Iceland (Ai Len)
- India (Ấn Độ)
- Indonesia
- Iran
- Iraq (I Rắc)
- Ireland
- Israel
- Italy (Ý)
- Jamaica
- Jordan
- Kazakhstan
- Kenya
- Kiribati
- Kuwait (Cô oét)
- Kyrgyzstan
- Lào
- Latvia
- Lebanon (Li Băng)
- Lesotho
- Liberia
- Libya
- Liechtenstein
- Lithuania
- Luxembourg
- Macedonia
- Madagascar
- Malawi
- Malaysia
- Maldives
- Mali
- Malta
- Marshall Islands
- Mauritania
- Mauritius
- Mexico
- Micronesia
- Moldova
- Monaco
- Mongolia
- Morocco
- Mozambique
- Mỹ (Hoa Kỳ)
- Myanmar (Burma)
- Namibia
- Nauru
- Nepal
- Nga
- Nhật Bản
- New Zealand
- Nicaragua
- Niger
- Nigeria
- Norway (Na Uy)
- Oman
Danh sách quốc gia (Từ H-N)
- Pakistan
- Palau
- Panama
- Papua New Guinea
- Paraguay
- Peru
- Pháp
- Philippines
- Poland (Ba Lan)
- Portugal (Bồ Đào Nha)
- Qatar
- Romania
- Rwanda
- Saint Kitts and Nevis
- Saint Vincent
- Samoa
- San Marino
- Saudi Arabia
- Senegal
- Serbia
- Seychelles
- Sierra Leone
- Singapore
- Slovakia
- Slovenia
- Solomon Islands
- Somalia
- Somaliland
- South Africa (Nam Phi)
- Tây Ban Nha
- Sri Lanka
- Sudan
- Suriname
- Swaziland
- Sweden (Thụy Điển)
- Thụy sỹ
- Syria
- Sao Tome and Principe
- Taiwan (Đài Loan)
- Tajikistan
- Tanzania
- Thailand (Thái Lan)
- Togo
- Tonga
- Triều Tiên
- Trinidad and Tobago
- Trung Quốc
- Tunisia
- Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Turkmenistan
- Tuvalu
- Uganda
- Ukraine
- UAE (Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất)
- Uruguay
- Uzbekistan
- Vanuatu
- Vatican City
- Venezuela
- Việt Nam
- Vương quốc Anh
- Yemen
- Zambia
- Zimbabwe
Danh sách quốc gia (Từ O-Z)
| « Lịch âm tháng 1 năm 2026 » | ||||||
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 29 10 | 30 11 | 31 12 | 1 13/11 | 2 14 | 3 15 | 4 16 |
| 5 17 | 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 | 10 22 | 11 23 |
| 12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 17 29 | 18 30 |
| 19 1/12 | 20 2 | 21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 6 | 25 7 |
| 26 8 | 27 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 14/12 |
Lịch âm 2026
Lịch âm 2027
☯Đổi ngày âm dương
☯Ngày tốt tháng 1 năm 2026
☯Ngày tốt tháng 2 năm 2026
12 cung hoàng đạoNgày sinh: 21/3 - 19/4
Ngày sinh: 20/4 - 20/5
Ngày sinh: 21/5 - 21/6
Ngày sinh: 22/6 - 22/7
Ngày sinh: 23/7 - 22/8
Ngày sinh: 23/8 - 22/9
Ngày sinh: 23/9 - 23/10
Ngày sinh: 24/10 - 21/11
Ngày sinh: 22/11 - 21/12
Ngày sinh: 22/12 - 19/1
Ngày sinh: 20/1 - 18/2
Ngày sinh: 19/2 - 20/3
- Bạch Dương
- Kim Ngưu
- Song Tử
- Cự Giải
- Sư Tử
- Xử Nữ
- Thiên Bình
- Bọ Cạp
- Nhân Mã
- Ma Kết
- Bảo Bình
- Song Ngư
- Tuổi Tý
- Tuổi Sửu
- Tuổi Dần
- Tuổi Mão
- Tuổi Thìn
- Tuổi Tỵ
- Tuổi Ngọ
- Tuổi Mùi
- Tuổi Thân
- Tuổi Dậu
- Tuổi Tuất
- Tuổi Hợi
- Xem lịch
- Lịch âm hôm nay
- Lịch âm năm 2026
- Lịch âm năm 2027
- Xem ngày
- Xem ngày tốt xấu
- Ngày tốt tháng 1 năm 2026
- Đổi ngày dương sang âm
- 12 con giáp
- Tử vi hàng ngày
- Xem mệnh theo năm sinh
- 12 cung hoàng đạo
- Tử vi hàng ngày
- Blog cuộc sống
- Thư viện - Tra cứu
- Thư viện
- Phong thủy
- Sổ mơ
- Thông tin chung
- Giới thiệu
- Chính sách bảo mật
- Điều khoản sử dụng
Từ khóa » đổi Giờ Ukraine
-
Chuyển đổi Múi Giờ, Kiev, Ukraine
-
Thời Gian ở Ukraina Hiện Tại
-
Thời Gian ở Kiev, Ukraina Hiện Tại
-
Thời Gian Ukraine
-
Múi Giờ Ukraine - Bây Giờ Là Mấy Giờ Tại Ukraine - Lịch 365
-
Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại U-crai-na (Ukraine) | Time Zone
-
Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại Kiev, U-crai-na (Ukraine)
-
Thời Gian ở Ukraine
-
Dự đoán Bước Tiếp Theo Của Nga ở Ukraine - BBC News Tiếng Việt
-
Ukraine Tuyên Bố đẩy Lùi Tàu Chiến Nga, Chiến Sự Thay đổi Từng Giờ
-
Xem Múi Giờ Ukraine
-
Ukraine đổi Chiến Thuật đối Phó Nga - VnExpress
-
Ukraine: Ông Zelensky Bị Tố Cáo Khóa Truyền Thông Và đối Lập - BBC
-
Nga Chuẩn Bị Có Bước Ngoặt Lớn Trên Chiến Trường Ukraine - PLO