Muội - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phiên âm Hán–Việt
      • 1.2.1 Phồn thể
    • 1.3 Chữ Nôm
    • 1.4 Từ tương tự
    • 1.5 Đại từ
      • 1.5.1 Dịch
    • 1.6 Danh từ
      • 1.6.1 Dịch
    • 1.7 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
muə̰ʔj˨˩muə̰j˨˨muəj˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
muəj˨˨muə̰j˨˨

Phiên âm Hán–Việt

Các chữ Hán có phiên âm thành “muội”
  • 咄: muội, đột, đoát, đốt
  • 枇: tỉ, tỷ, tỳ, muội, tì, mạt
  • 沬: vị, muội, hối, mội, mạt, huệ
  • 韎: muội
  • 妹: muội
  • 眛: muội
  • 妺: muội, mạt
  • 嚜: ma, mặc, muội
  • 昧: muội, mạt

Phồn thể

  • 眛: muội
  • 妺: muội
  • 沬: muội, mội
  • 昧: muội

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm
  • 沬: vợi, muội, hối
  • 昧: mội, mạt, mụi, muội
  • 㶬: muội
  • 韎: muội
  • 妹: muội
  • 眛: muội

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • muối
  • muôi
  • mười
  • muỗi
  • mươi

Đại từ

muội

  1. Em gái. Hiền muội. Tỷ muội.

Dịch

  • tiếng Anh: younger sister

Danh từ

muội

  1. Bụi đen ở đèn do khói đèn quyện lại mà thành. Muội đèn.

Dịch

  • tiếng Anh: smoke

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muội”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=muội&oldid=2276668” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ Hán-Việt
  • Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục muội 10 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sư Muội Tiếng Anh Là Gì