Muội - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| muə̰ʔj˨˩ | muə̰j˨˨ | muəj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| muəj˨˨ | muə̰j˨˨ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “muội”- 咄: muội, đột, đoát, đốt
- 枇: tỉ, tỷ, tỳ, muội, tì, mạt
- 沬: vị, muội, hối, mội, mạt, huệ
- 韎: muội
- 妹: muội
- 眛: muội
- 妺: muội, mạt
- 嚜: ma, mặc, muội
- 昧: muội, mạt
Phồn thể
- 眛: muội
- 妺: muội
- 沬: muội, mội
- 昧: muội
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 沬: vợi, muội, hối
- 昧: mội, mạt, mụi, muội
- 㶬: muội
- 韎: muội
- 妹: muội
- 眛: muội
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- muối
- muôi
- mười
- muỗi
- mươi
Đại từ
muội
- Em gái. Hiền muội. Tỷ muội.
Dịch
- tiếng Anh: younger sister
Danh từ
muội
- Bụi đen ở đèn do khói đèn quyện lại mà thành. Muội đèn.
Dịch
- tiếng Anh: smoke
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muội”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Sư Muội Tiếng Anh Là Gì
-
SƯ MUỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SƯ MUỘI In English Translation - Tr-ex
-
→ Muội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Muội Muội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Muội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MẠO MUỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Muội Muội Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Mười Cách Giúp Bạn Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Nghĩa Của Từ Muội Bằng Tiếng Anh
-
Nước Muối Sinh Lý Tiếng Anh?