MY AVATAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

MY AVATAR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mai ˌævə'tɑːr]Danh từmy avatar [mai ˌævə'tɑːr] avataravatar của emmy avatar

Ví dụ về việc sử dụng My avatar trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This is my avatar.Còn đây là avatar của em.My avatar is changed.Avatar của anh thay đổi.Wondering about my Avatar?Thắc mắc về avatar?My Avatar says it all.Avatar tôi nói lên tất cả.And this is my avatar.Còn đây là avatar của em.My Avatar says it all.Cái avatar đã nói lên tất cả.Forgot to change my avatar.Quên chưa đổi avatar!What does my avatar say about me?Avatar nói gì về bạn?Yeah, I noticed my avatar.Anh đã nhận ra avatar của em.I think my Avatar says it all.Avatar tôi nói lên tất cả.Have you seen my avatar?Bạn thấy avatar của tớ chưa?Why is my avatar missing?Tại sao avatar của tôi không hiện?I have a puppy as my avatar.Cún như avatar của em cũng đc.Check my avatar on the forums.Xem avatar của em tại diễn đàn kìa.BTW, who changed my avatar?DKM thằng nào đổi avatar của tôi vậy?Why is my avatar like this?Sao mà có cái avatar giống tui quá vậy?That's what the picture in my avatar is from.Hình she trong avatar là her đó.My avatar is a picture of my dog.Avatar mình là hình 1 nàng chó.OK I changed my avatar for you.Mình đã sửa lại avatar cho bạn.I did something similar with my avatar.Sau đó em làm tương tự với cái avatar.Why won't my avatar show up?Tại sao avatar của tôi không hiện?PR: But I don't look like my avatar.PR: Nhưng tôi không giống ảnh đại diện của mình.I want to change my avatar, how can I do it?Tôi muốn thay avatar, làm thế nào?I am happy you can appreciate my avatar.Em cám ơn chị đã khen avatar của em.I put them in my avatar folder.Tôi có đăng trên hình avatar của tôi.I can see my avatar, but another person could not.Dường như mình không thấy avatar của mình, nhưng người khác thấy.What do you think about my avatar now?Anh em nghĩ như thế nào về avatar hiện tại?But I changed my avatar and cut my ties to the past….Nhưng anh đã thay đổi avatar và cắt đứt mối ràng buộc với quá khứ….As you can see from my avatar, I'm white.Tôi nhìn thấy từ trong mắtông ta là một mảng trắng.When I'm feeling driven, my avatar is in the sweet spot of challenge.Khi tôi cảm thấy ham thích, avatar đang ở đúng điểm thử thách.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 49, Thời gian: 0.0284

My avatar trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - mi avatar
  • Người pháp - mon avatar
  • Người đan mạch - min avatar
  • Thụy điển - min avatar
  • Hà lan - mijn avatar
  • Tiếng slovenian - avatarja
  • Người hy lạp - το είδωλό μου
  • Tiếng slovak - môj avatar
  • Tiếng rumani - avatarul meu
  • Đánh bóng - mój awatar
  • Bồ đào nha - meu avatar
  • Người ý - mio avatar
  • Tiếng croatia - moj avatar
  • Tiếng indonesia - avatar saya
  • Séc - můj avatar
  • Tiếng do thái - האווטר של אני
  • Người serbian - moj avatar
  • Người ăn chay trường - моя аватар

Từng chữ dịch

myđại từtôimìnhmydanh từmyemmycủa taavatardanh từavataravatarthế thầnhình đại diệnảnh đại diệnhình ảnh my authoritymy awareness

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt my avatar English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Change Avatar Dịch Tiếng Việt