MY MOTHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
MY MOTHER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mai 'mʌðər]my mother
Ví dụ về việc sử dụng My mother trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tomymother
All my life, my mother told me.Xem thêm
to my mothervới mẹ tôivới em gáimy mother saidmẹ tôi nóimẹ tôi bảomẹ tôi hỏimy mother diedmẹ tôi mấtmẹ tôi qua đờimẹ tôi chếtwhen my motherkhi mẹ tôimy mother hadmẹ tôi đãmẹ tôi cóis my motherlà mẹ tôimẹ tôi đangwas my motherlà mẹ tôimy mother alwaysmẹ tôi luônmẹ tôi thườngmẹ lúc nào cũngmy mother hasmẹ tôi đãmẹ tôi cómy mother wouldmẹ tôi sẽmy mother usedmẹ tôi thườngMy mother trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mi madre
- Người pháp - maman
- Người đan mạch - min mor
- Thụy điển - min mamma
- Na uy - mamma
- Hà lan - mijn moeder
- Tiếng ả rập - والدتي
- Hàn quốc - 어머니
- Kazakhstan - анам
- Tiếng slovenian - mami
- Ukraina - мама
- Tiếng do thái - לאמי
- Người hungary - anya
- Người serbian - moja majka
- Tiếng slovak - mamička
- Người ăn chay trường - майка ми
- Urdu - میری ماں
- Tiếng rumani - mama mea
- Người trung quốc - 我妈妈
- Malayalam - എന്റെ അമ്മ
- Telugu - నా తల్లి
- Tamil - என் அம்மா
- Tiếng tagalog - ang aking ina
- Tiếng mã lai - ibu saya
- Thái - แม่ฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - annem
- Tiếng hindi - मेरी माँ
- Đánh bóng - moja matka
- Bồ đào nha - minha mãe
- Người ý - mia madre
- Tiếng phần lan - äiti
- Tiếng croatia - moja majka
- Tiếng indonesia - ibu
- Séc - mámou
- Tiếng nga - моя мать
- Tiếng nhật - 母は
- Người hy lạp - μητέρα μου
- Tiếng bengali - আমার মা
Từng chữ dịch
myđại từtôimìnhmydanh từmyemmycủa tamotherdanh từmẹmotherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Mother Tiêng Anh
-
MOTHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Mother Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Mother - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Cách Đọc/ Phát Âm Tiếng Anh] Từ Mother - YouTube
-
Cách Phát âm /^/ Trong Butter Hay Mother Trong Tiếng Anh Mỹ
-
Mother Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
• My Mother, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Gia Từ | Glosbe
-
“Mẹ” Tiếng Anh Là Gì? “mother”, “mom” Hay “mum”?
-
MOTHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Mother - Từ đẹp Nhất Trong Tiếng Anh - Tuổi Trẻ Online
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mother' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Mother Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
MOTHER – Từ “đẹp” Trong Tiếng Anh - Du Học AMEC