My Name Is Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "my name is" thành Tiếng Việt
tên của tôi là, tôi tên là là các bản dịch hàng đầu của "my name is" thành Tiếng Việt.
my name is Phrase ngữ phápA common way to identify oneself. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm my name isTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tên của tôi là
Phrasea way to identify oneself
en.wiktionary.org -
tôi tên là
Phrasea way to identify oneself [..]
My name is Jisung.
Tôi tên là Jisung.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " my name is " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "my name is" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa My Name Is
-
My Name Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Top 13 Dịch Nghĩa My Name Is
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'my Name Is' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Top 13 Dịch Nghĩa My Name Is - VietVan.Vn
-
What's Your Name Là Gì? Cách Trả Lời Thế Nào? - Wiki Tiếng Anh
-
Top 19 Dịch Nghĩa What Is Your Name Mới Nhất 2022
-
What's Your Name? - Bạn Tên Là Gì? - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
Top 19 What Is Her/His Name Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì Mới Nhất 2022
-
Name | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ