Trang chủ ĐĂNG NHẬP
  • Trang chủ
  • Bảng giao dịch trực tuyến
  • Biểu đồ PHIÊN BẢN CŨ
  • Biểu đồ phân tích kỹ thuật
  • Sức mạnh chỉ số cơ bản
  • So sánh báo cáo tài chính
  • Chỉ số thị trường
  • Cổ tức - Lịch sự kiện
  • Thống kê nâng cao
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Đáy cổ phiếu
  • Đột biến khối lượng
  • Thống Kê
  • Công ty niêm yết
  • Nhóm Ngành
  • Bộ lọc
  • Lịch Sự Kiện
  • Biểu đồ
  • Dữ liệu AMIBROKER / METASTOCK / MT4
  • Góc Chia sẻ kiến thức
VN-INDEX 1,880 0.7 0.0% KL: 927,701,241 GT: 30,046 tỷ HNX 263 0.5 0.2% KL: 93,403,850 GT: 2,035 tỷ UPCOM 129 0.5 0.4% KL: 110,648,676 GT: 1,400 tỷ VN30 2,062 -8.1 -0.4% KL: 360,272,504 GT: 15,162 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 28.95 0.05 18,002,900 28.90 29.45 28.75
hpg 28.80 -0.60 47,306,500 29.40 29.40 28.80
shb 15.95 -0.20 38,821,900 16.15 16.15 15.85
hsg 16.15 -0.10 3,179,500 16.25 16.35 16.05
pow 14.50 0.40 24,747,100 14.10 14.95 14.30
vix 22.50 -0.15 31,571,200 22.65 23.10 22.20
mbb 28.50 -0.30 14,848,500 28.80 28.85 28.50
gex 39.55 -0.35 8,620,900 39.90 40.40 39.45
vre 29.05 -0.70 3,100,400 29.75 29.80 29.05
vnd 18.70 -0.10 9,077,200 18.80 19.20 18.70
tcb 36.25 -0.20 7,958,700 36.45 36.40 35.85
ssi 32.40 0 37,296,900 32.40 32.95 32.10
tch 15.20 -0.60 8,753,700 15.80 15.90 15.20
stb 65.50 -1.50 7,079,500 67 67.20 65.50
shs 18.90 -0.10 13,602,600 19 19.30 18.80
dig 14.95 -0.40 15,970,800 15.35 15.40 14.95
bsr 31.20 1.20 18,188,800 30 32 30.20
hag 15.95 -0.25 6,415,900 16.20 16.25 15.90
nvl 12.30 -0.30 6,771,300 12.60 12.65 12.20
hdb 27.95 -0.45 13,120,700 28.40 28.40 27.95
+ − Nhóm ngành Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
pc1 30.15 1.95 16,148,900
oil 19.20 2.10 18,746,700
dpm 27.60 1.10 18,937,700
pvc 17 1.40 10,959,100
tng 25.50 1.30 4,704,500
crc 9.75 0.05 1,530,300
pan 33 0.90 1,649,500
tth 2.70 0.10 708,600
pgc 16.75 1.05 265,500
gsp 11.75 0.55 379,500
Bắt đầu chu kì tăng
ttf 3.05 -0.03 652,700
vds 18.65 0.25 1,780,000
bcm 67.30 1.30 1,208,300
psi 8.20 0.30 727,100
mvc 16.50 0.40 62,300
lmh 1.30 0.10 347,800
c47 9.95 0.05 71,300
mta 14.70 0.70 39,800
ltg 6.90 0.20 249,700
mgc 13.30 0.50 20,000
Cổ phiếu mạnh
hpg 28.80 -0.60 47,306,500
mbb 28.50 -0.30 14,848,500
ssi 32.40 0 37,296,900
bsr 31.20 1.20 18,188,800
hdb 27.95 -0.45 13,120,700
ctg 38.25 -0.25 8,888,400
pow 14.50 0.40 24,747,100
hcm 24.25 0.10 10,392,300
stb 65.50 -1.50 7,079,500
tcb 36.25 -0.20 7,958,700
Cổ phiếu siêu mạnh
hpg 28.80 -0.60 47,306,500
mbb 28.50 -0.30 14,848,500
ssi 32.40 0 37,296,900
bsr 31.20 1.20 18,188,800
hdb 27.95 -0.45 13,120,700
pow 14.50 0.40 24,747,100
hcm 24.25 0.10 10,392,300
stb 65.50 -1.50 7,079,500
tcb 36.25 -0.20 7,958,700
tpb 18.40 0.05 17,459,800

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25.8
HLD 07/05/2025 100/74 10,000 18.8
HPW 07/05/2025 9% 22
SEB 07/05/2025 18% 47
HAX 08/05/2025 10% 11.4
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 54.5
BSH 09/05/2025 10% 18.5
DNN 09/05/2025 7% 4.1
ICN 09/05/2025 10% 35.7
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 15.6
QCC 12/05/2025 5% 24.9
DPP 13/05/2025 15% 28
HCM 13/05/2025 4% 24.3
MCF 13/05/2025 6.5% 7.7
TET 13/05/2025 5% 40
BGW 14/05/2025 5.7% 16
FMC 14/05/2025 20% 43
NED 14/05/2025 5% 7
TNG 14/05/2025 8% 25.5
CLH 15/05/2025 23% 22
PEQ 15/05/2025 25% 55
PPY 16/05/2025 7% 9.2
TTD 16/05/2025 13% 136.1
TIX 20/05/2025 12.5% 46.0
BBM 21/05/2025 2% 7.7
TB8 21/05/2025 16% 16
PNG 23/05/2025 10% 42.1
VBC 27/05/2025 18% 21
QSP 29/05/2025 20% 25.1
Thị trường chứng khoán Việt Nam HNX HNX30 UPCOM VN30 VNINDEX Thị trường mở LARGE CAPITAL MIDDLE CAPITAL SMALL CAPITAL Ngành nghề Bán buôn Bất động sản Bảo hiểm Bán lẻ Chế biến Thủy sản Chứng khoán Công nghệ và thông tin Chăm sóc sức khỏe Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ Khai khoáng Ngân hàng Nông - Lâm - Ngư Sản phẩm cao su SX Hàng gia dụng SX Nhựa - Hóa chất SX Phụ trợ SX Thiết bị, máy móc Thiết bị điện Tài chính khác Tiện ích Thực phẩm - Đồ uống Vật liệu xây dựng Vận tải - kho bãi Xây dựng Nhóm họ Cao Su Nhóm Dầu Khí Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất Giáo Dục Hàng không Năng lượng Điện/Khí/ Nhựa - Bao Bì Phân bón Ngành Thép Hệ sinh thái Hệ sinh thái DNP-Tasco Hệ sinh thái FLC Hệ sinh thái Gelex Hệ sinh thái Louis Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |

Từ khóa » Thống Kê Các Mã Chứng Khoán