Free online pressure conversion. Convert N/mm2 to kgf/cm2 (newton/square millimeter to kilogram-force/square centimeter). How much is N/mm2 to kgf/cm2?
Xem chi tiết »
1 n/mm2 to kg/cm2 = 10.19716 kg/cm2 · 2 n/mm2 to kg/cm2 = 20.39432 kg/cm2 · 3 n/mm2 to kg/cm2 = 30.59149 kg/cm2 · 4 n/mm2 to kg/cm2 = 40.78865 kg/cm2 · 5 n/mm2 to ...
Xem chi tiết »
1 N/mm² = 101 971,621 297 79 Kilôgam lực trên mét vuông [kgf/m²] - Máy tính có thể sử dụng để quy đổi N/mm² sang Kilôgam lực trên mét vuông, và các đơn vị khác.
Xem chi tiết »
Ngoài ra, bạn có thể nhập giá trị cần chuyển đổi như sau: '48 kgf/mm2 sang N/cm2' hoặc '57 kgf/mm2 bằng bao nhiêu N/cm2' hoặc '49 Kilôgam lực trên milimét ...
Xem chi tiết »
Using the formula (some examples):. Convert full N/mm2 to kilograms-force per square centimeter: a N/mm2 = 1 × 10.197162129779 = 10.197162129779 ...
Xem chi tiết »
Convert two kgf/cm2 to newtons per square millimeter: two kgf/cm2 = 2 × 0.0980665 = 0.196133 newtons per square millimeter. Convert five kgf/cm2 to newtons per ...
Xem chi tiết »
PRESSURE Units Conversion newton-per-square-millimeter to kilogram-force-per-square-centimeter · 1 N/mm2, = 10.197162129779 kgf/cm2 · 2 N/mm2, = 20.394324259559 ...
Xem chi tiết »
N/mm² to kg/cm² Conversion Table · 1 kg/cm² = 98066.5 pascals (Pa) · 1 N/mm² = 1 MPa = 1000000 pascals (Pa) · kg/cm² value x 98066.5 Pa = N/mm² value x 1000000 Pa ...
Xem chi tiết »
With this calculator, it is possible to enter the value to be converted together with the original measurement unit; for example, '361 N/mm2'.
Xem chi tiết »
With this online calculator you can convert kgf/cm2 to N/mm2 and vice versa. Formula: 1 kgf/cm2 = 0.0980665 N/mm2. Pressure is defined as the physical force ...
Xem chi tiết »
Quick conversion kgf/cm2 to N/mm2 · 1 kilogram force/square centimeter kgf/cm2 = 0.098068059233108 newtons/square millimeter N/mm2 (1*0.098068059233108) · 10 ...
Xem chi tiết »
変換表. N/m2, N/cm2, N/mm2, kgf/cm2, kgf/mm2. 1, 0.0001, 0.000001, 0.0000102, 0.000000102. 10000, 1, 0.01, 0.102, 0.00102. 1000000, 100, 1, 10.2, 0.102.
Xem chi tiết »
24 thg 11, 2019 · 結果として1kgf/cm2=約0.098N/mm2という換算式が成り立つのです。逆に、1N/mm2は何kgf/cm2かと聞かれれば、1N/mm2=10.2kgf/mm2と変換できるわけ ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ N/mm2 Kgf/cm2
Thông tin và kiến thức về chủ đề n/mm2 kgf/cm2 hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu