Na + C3H5(OH)3 - Cân Bằng Phương Trình Hóa Học - CungHocVui
Na + C3H5(OH)3 - Cân bằng phương trình hóa học
Chi tiết phương trình
| 6Na | + | 2C3H5(OH)3 | ⟶ | 3H2 | + | 2C3H5(ONa)3 |
| Nguyên tử-Phân tử khối (g/mol) | ||||||
| Số mol | ||||||
| Khối lượng (g) |
Thông tin thêm
Điều kiện: Không có
Tính khối lượngNếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!
Phương trình điều chế Na Xem tất cả
| 4NaOH | + | Ga(NO3)3 | ⟶ | 3NaNO3 | + | Na[Ga(OH)4] |
| đậm đặc, nóng |
| NaCl | ⟶ | Na | + | Cl- |
| NaOH | ⟶ | Na | + | OH- |
| NaBH4 | ⟶ | 2H2 | + | Na | + | B |
Phương trình điều chế C3H5(OH)3 Xem tất cả
| 3NaOH | + | (C17H33COO)3C3H5 | ⟶ | C3H5(OH)3 | + | 3C17H33COONa |
| 3NaOH | + | (C17H33COO)3C3H5 | ⟶ | C3H5(OH)3 | + | 3C17H33COONa |
| 3NaOH | + | (RCOO)3C3H5 | ⟶ | 3H2O | + | C3H5(OH)3 | + | 3RCOONa |
| 3NaOH | + | (C15H31COO)3C3H5 | ⟶ | C3H5(OH)3 | + | 3C15H31COONa |
| dung dịch | rắn | dung dịch | rắn | |||
| không màu |
Phương trình điều chế H2 Xem tất cả
| 2HF | ⟶ | F2 | + | H2 |
| H2S | + | Mg | ⟶ | H2 | + | MgS |
| H2S | + | Ba | ⟶ | H2 | + | BaS |
| H2O | + | CsH | ⟶ | H2 | + | CsOH |
| khí |
Phương trình điều chế C3H5(ONa)3 Xem tất cả
| 6Na | + | 2C3H5(OH)3 | ⟶ | 3H2 | + | 2C3H5(ONa)3 |
Từ khóa » C3h5oh + Na
-
C3H5OH + Na = C3H5ONa + H2 - Trình Cân Bằng Phản ứng Hoá Học
-
C3H5OH + Na = C3H2ONa + H2 - Chemical Equation Balancer
-
Na C3H5(OH)3 = H2 C3H5(ONa)3 | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học
-
Allyloxysodium | C3H5NaO - PubChem
-
Phenol Có Công Thức Phân Tử Là A . C2H5OH B . C3H5OH - Khóa Học
-
Na + C3H5(OH)3 = H2 + C3H5(ONa)3 - Chemical Equation Balancer
-
Viết Phương Trình Dưới Dạng Công Thức Cấu Tạo Của Các Cặp Chất Sau
-
Na + C3H5(OH)3 - Cân Bằng Phương Trình Hóa Học
-
C3H5OH Và C4H7OH DC 3H7OH Và C4H9OH. - 123doc
-
The Balance Equation For Reaction Of Ethyl Alcohol With Na Is - Toppr
-
Na + C3H5(OH)3 → H2 + C3H5(ONa)3 | Hoàn Thành PTHH
-
C3h5oh Là Gì - Hỏi Đáp
-
C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 → [C3H5(OH)2O]2Cu + H2O