NAFTA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
NAFTA
How to pronounce NAFTA UK/ˈnæftə/ US/ˈnæftə/ More about phonetic symbols UK/ˈnæftə/ NAFTA- /n/ as in name
- /æ/ as in hat
- /f/ as in fish
- /t/ as in town
- /ə/ as in above
- /n/ as in name
- /æ/ as in hat
- /f/ as in fish
- /t/ as in town
- /ə/ as in above
(Phát âm tiếng Anh của NAFTA từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, both sources © Cambridge University Press)
Định nghĩa của NAFTA là gì?Tìm kiếm
nae naevi naevus naff NAFTA nag Naga Nagano Nagasaki {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tổ Chức Nafta Là Gì
-
NAFTA Là Tổ Chức Gì? - Luật Hoàng Phi
-
NAFTA Là Gì? Nội Dung Của Hiệp định Mậu Dịch Tự Do Bắc Mỹ?
-
1. Hiệp định Mậu Dịch Tự Do Bắc Mĩ NAFTA Là Gì - Luật Minh Khuê
-
NAFTA Là Gì? Nội Dung, Vai Trò Của Hiệp định Thương Mại Tự Do Bắc ...
-
NAFTA Là Gì? Nội Dung Và Vai Trò Của NAFTA
-
Nafta Là Gì Thời Gian Thành Lập Các Nước Thành Viên Mục đích Của Tổ ...
-
[ĐÚNG NHẤT] Nafta Là Tổ Chức - TopLoigiai
-
Nafta Là Tên Viết Tắt Của Tổ Chức Nào? - TopLoigiai
-
Câu 12. NAFTA Là Tổ Chức
-
Hiệp định NAFTA (North America Free Trade Agreement - VietnamBiz
-
[LỜI GIẢI] NAFTA Là Tên Viết Tắt Của Tổ Chức - Tự Học 365
-
NAFTA Là Tổ Chức Gì? - CungDayThang.Com
-
Tổng Quan - Hiệp định CPTPP
-
Tổ Chức Và Mục Tiêu Của Khối Kinh Tế NAFTA - Nguyễn Thủy
-
Làn Sóng Bảo Hộ - Rủi Ro Lớn Của Thương Mại Toàn Cầu - Chi Tiết Tin
-
Sự Khác Biệt Giữa NAFTA Và EU (Hợp Pháp) - Sawakinome
-
Tiểu Luận: Trình Bày Chức Năng, Cơ Cấu Tổ Chức Và Nhiệm Vụ Của Các ...
-
Hiệp định USMCA Chính Thức Có Hiệu Lực - UBND Huyện Lạc Sơn