Nám Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nám" thành Tiếng Anh
burnt, pigmentation là các bản dịch hàng đầu của "nám" thành Tiếng Anh.
nám + Thêm bản dịch Thêm námTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
burnt
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pigmentation
noun Hà Lê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da Bị Nám Tiếng Anh Là Gì
-
Nám Là Gì? Cơ Chế Hình Thành Nám | Vinmec
-
"Nám Da" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nám Da Tiếng Anh Là Gì - Tàn Nhang Tiếng Anh Là Gì
-
NÁM DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Da Bị Nám Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Nám Da Tiếng Anh Là Gì, Top 9 Loại Kem Trị ...
-
Bệnh Nám Da Tiếng Anh Là Gì ? Cơ Chế Hình Thành Nám Tàn ...
-
Nám Da Tiếng Anh Là Gì - Tàn Nhang ...
-
Tàn Nhang Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nám Là Gì? Nguyên Nhân Là Gì? Nám Có Chữa được Không?
-
Bệnh Nám Da – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nám Da Là Gì? Nám Da Có Trị Hết được Không?
-
Nám Da Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Nám Da Tiếng Anh Là Gì, Top 9 Loại Kem Trị Nám Tốt Nhất