Nam Mỹ - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Địa danh
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
      • 1.2.2 Dịch
      • 1.2.3 Từ liên hệ
    • 1.3 Tính từ
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
      • 1.3.2 Dịch
      • 1.3.3 Từ liên hệ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:Nam Mỹ
Mỹ Nam

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
naːm˧˧ miʔi˧˥naːm˧˥ mi˧˩˨naːm˧˧ mi˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
naːm˧˥ mḭ˩˧naːm˧˥ mi˧˩naːm˧˥˧ mḭ˨˨

Địa danh

Nam Mỹ, Nam Mĩ

  1. Lục địa nằm ở phía đông của Thái Bình Dương và phía tây của Đại Tây Dương, phía nam của Bắc Mỹ; đây là phần phía nam của toàn bộ châu Mỹ.

Đồng nghĩa

  • Mỹ Nam (ít dùng)

Dịch

  • Tiếng Anh: South America
  • Tiếng Hà Lan: Zuid-Amerika gt
  • Tiếng Nga: Южная Америка gc (Júžnaja Amérika)
  • Tiếng Pháp: Amérique du Sud gc
  • Tiếng Tây Ban Nha: América del Sur gc, Suramérica gc

Từ liên hệ

  • Bắc Mỹ
  • Trung Mỹ

Tính từ

Nam Mỹ, Nam Mĩ

  1. Thuộc về lục địa Nam Mỹ.

Đồng nghĩa

  • Mỹ Nam (ít dùng)

Dịch

  • Tiếng Anh: South American
  • Tiếng Hà Lan: Zuid-Amerikaans
  • Tiếng Pháp: sud-américain
  • Tiếng Tây Ban Nha: sudamericano , sudamericana gc

Từ liên hệ

  • Bắc Mỹ
  • Trung Mỹ
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Nam_Mỹ&oldid=2112609” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Địa danh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Địa danh tiếng Việt
  • Tính từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục Nam Mỹ 10 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tiếng Nam Mỹ