NẰM XUỐNG In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " NẰM XUỐNG " in English? SVerbnằm xuống
lie down
nằm xuốngnằm ranằm ngửalay
nằmđặtđẻđưa raranóistay down
nằm xuốngcúi xuốngở dướiở lạiở yênngồi xuốnghãy ở dướisat down
ngồi xuốngngồi lạingồi đingồi yênđang ngồinằm xuốngare down
làđượcbị hỏngở dướibị hạlying down
nằm xuốngnằm ranằm ngửalay down
nằm xuốngnằm ranằm ngửalies down
nằm xuốngnằm ranằm ngửasit down
ngồi xuốngngồi lạingồi đingồi yênđang ngồinằm xuốnglaid
nằmđặtđẻđưa raranóilaying
nằmđặtđẻđưa raranói
{-}
Style/topic:
Stay down!Flint nằm xuống!
Flint's down!Nằm xuống, Ben!
Stay down, Ben!Ruiz nằm xuống.
Ruiz stay down.Nằm Xuống Nó Đau.
Sit down, it hurts.Combinations with other parts of speechUsage with nounsxuống đất xuống địa ngục xuống hạng danh sách thả xuốngxuống cầu thang xuống đáy xuống mặt đất điện thoại xuốngđầu xuốnggiá xuốngMoreUsage with adverbsgiảm xuốngnhìn xuốngđổ xuốngtụt xuốngném xuốngxuống ngay đặt xuốnggửi xuốngbay xuốngrút xuốngMoreUsage with verbshạ cánh xuốngbị rơi xuốngdi chuyển xuốngmũi tên xuốngngồi xuống đi thanh toán xuốngbị gỡ xuốngbắt đầu đi xuốngtiếp tục xuốngcắt giảm xuốngMoreLeiter, nằm xuống!
Leiter, stay down!Mọi người nằm xuống!
Everybody stay down!Nằm xuống nào, anh bạn già.”.
You stay down, old man.'.Tiết kiệm đạn và nằm xuống!
Conserve your ammo and stay down!Tôi cười và nằm xuống giường.
I grinned and sat down on the bed.Nằm xuống, kẻo tụi nó thấy.
Stay down, man, or they will see you.Tìm nơi nào đó để ngồi hoặc nằm xuống.
Find a place to sit, or lay.Mau nằm xuống, cô bị thương rất nặng!”.
Go sit down- you're badly injured!”.Tốt thôi,” cô nói, và nằm xuống bên cạnh cậu.
Good," he said, and sat down beside me.Castanca nằm xuống và bắt đầu quan sát.
Kashtanka sat down and began watching.Bà nội rồi bố mẹ tôi đều nằm xuống ở đây.
My parents and my grandparents are down here.Hắn nằm xuống và bắt đầu nhìn về phía chúng tôi.
He sat down and started to stare at us.Sau khi nói với họ chào buổi sáng, ông nằm xuống bên cạnh Roz.
After telling them good morning, he lies down beside Roz.Edward nằm xuống bên cạnh tôi và nắm lấy tay tôi.
Edward lay next to me and held my hand.Tại một thời điểm ông quỳ đến khán giả của mình và thậm chí nằm xuống.
At one point he kneels to his audience and even lies down.Tôi nằm xuống và bắt đầu đếm nhịp tim của mình.
I sat down and started to count calories.Thế thì tâm thức bên trong cũng di chuyển cùng thân thể và nằm xuống.
Then the inner consciousness also moves with the body and lies down.Nằm xuống, ở trong và gọi cảnh sát đi.
Stay down. Stay inside. Call the police.Hãy đặt tôi nằm xuống đêm nay, nằm xuống bên cạnh em.
Lay me down tonight, lay me by your side.Nằm xuống và ngồi bật dậy cũng là một lựa chọn khác.
Laying down and getting back up is another matter.Chúng ta sẽ nằm xuống để yên nghỉ cái chết vĩnh hằng.
We shall lay to rest our undying dead.Nó nằm xuống cạnh tôi và kéo cái chăn trắng mỏng lên.
He laid beside me and pulled the blanket up.Sau đó, tôi nằm xuống bãi cỏ và bắt đầu suy nghĩ.
Then I sat down on the grass, and started thinking.Nhà nằm xuống, các chuyên gia không khuyên bạn nên.
House sits down, experts do not recommend.Bạn không thể nằm xuống, bỏ cuộc và nói rằng điều này đã kết thúc.
You can't lay down and say this is over.Display more examples
Results: 1665, Time: 0.0316 ![]()
![]()
năm xuốngnằm xuống bên cạnh

Vietnamese-English
nằm xuống Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Nằm xuống in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
khi nằm xuốngwhen lying downngồi hoặc nằm xuốngsit or liesitting or lyingtôi nằm xuốngi lay downi lie downi sat downsẽ nằm xuốngwill lie downwill go downđã nằm xuốnghave laid downwere downhave been downkhi bạn nằm xuốngwhen you lie downwhen you lay downnằm xuống giườnglie down on the bedhọ nằm xuốngthey lie downnằm xuống bên cạnhlay down besidelà nằm xuốngis to lie downnằm xuống ngủlying down to sleeplaid down to sleepnằm xuống đilie downngồi hay nằm xuốngsit or liesitting or lyingnằm úp mặt xuốnglying face downđang nằm xuốngare lying downnằm xuống sànlie down on the floorWord-for-word translation
nằmnounlienằmverbbesitresideisxuốngprepositiondownxuốngadverbdownwardxuốngnounfallxuốngcome downxuốngverbdescend SSynonyms for Nằm xuống
đặt đẻ lay cúi xuống đưa ra là ở lại raTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đặt Nằm Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
NẰM XUỐNG GIƯỜNG In English Translation - Tr-ex
-
Nằm Xuống In English - Glosbe Dictionary
-
Top 14 đặt Nằm Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nằm Xuống Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đặt Nằm Xuống' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Phân Biệt Lay Và Lie | Hỏi - Đáp Tiếng Anh - Leerit
-
NẰM XUỐNG - Translation In English
-
Phân Biệt Lay Và Lie Trong Tiếng Anh để Tránh Nhầm Lẫn - Ecorp English
-
Laying Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Laying Down Trong Câu Tiếng ...
-
Nằm Xuống Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Lie Lay Lain [VÍ DỤ ĐẦY ĐỦ] - Step Up English
-
U Vú – Phân Loại, Nguyên Nhân Và Lý Do Quan Ngại | Health Plus