• Nan Hoa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Radius, Spoke, Wheel Arm
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nan hoa" thành Tiếng Anh
radius, spoke, wheel arm là các bản dịch hàng đầu của "nan hoa" thành Tiếng Anh.
nan hoa + Thêm bản dịch Thêm nan hoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
radius
noun GlosbeMT_RnD -
spoke
nounThế còn xe đạp gắn bài ở nan hoa thì sao nhỉ?
How about something with playing cards in the spokes?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
wheel arm
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nan hoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nan hoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì
-
TÊN TIẾNG ANH CÁC BỘ PHẬN PHỤ TÙNG - PHỤ KIỆN TRÊN XE ...
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Phụ Tùng Xe Đạp
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe Đạp Leo Núi
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe Đạp Martin
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe đạp điện
-
Part Of A Bicycle – Các Bộ Phận Của Xe đạp | Từ Điển Hình
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe Đạp Nhật Bãi
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe Đạp Trẻ Em
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Phụ Kiện Xe Đạp
-
Căm Xe đạp Tiếng Anh Là Gì - Xe Đạp Nữ
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe