→ Năn Nỉ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "năn nỉ" thành Tiếng Anh
entreat, suppliant, supplicate là các bản dịch hàng đầu của "năn nỉ" thành Tiếng Anh.
năn nỉ + Thêm bản dịch Thêm năn nỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
entreat
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
suppliant
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
supplicate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- supplicatingly
- supplicatory
- urgent
- beg
- insistent
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " năn nỉ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "năn nỉ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Mà Năn Nỉ
-
Cho Tôi Cắn Một Miếng Đi Mà, Năn Nỉ Đó - UmeTruyen
-
Nó Nói Mai Nó Ra Quay - Đi Năn Nỉ Mà Không Bỏ Cái Tật Nhây
-
Năn Nỉ đó! Cho đi Mà! #winteams - YouTube
-
Cho Tôi Cắn Một Miếng Đi Mà, Năn Nỉ Đó Chap 1 - MangaXY
-
Cho Tôi Cắn Một Miếng Đi Mà, Năn Nỉ Đó Chapter 3 - UmeTruyen
-
Twentyfive Fashion - Đi Mà Năn Nỉ Mà | Facebook
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của đậu Nv1 đi Mà Năn Nỉ đó - TikTok
-
Giúp Mình đi Mà Năn Nỉ đó Mà!!~ - Olm
-
Giúp Mình đi Mà Năn Nỉ đó - Olm
-
'năn Nỉ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'năn Nỉ' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Giúp đi Mà Năn Nỉ đóoooooooooooooooooooooooooooooooooooooo
-
Cho Tôi Cắn Một Miếng Đi Mà, Năn Nỉ Đó - MangaXY (TT8)
-
NĂN NỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex