NĂN NỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NĂN NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từnăn nỉ
Ví dụ về việc sử dụng Năn nỉ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Cô ta cứ đi theo tôi và năn nỉ.
Em sẽ không năn nỉ anh yêu em.Từng chữ dịch
năndanh từremorsecontritionnănsự liên kếtandnănto be ludicoutdnỉđộng từfeltnỉdanh từfeltsfeltingfleecevelvet STừ đồng nghĩa của Năn nỉ
xin beg van đi ăn xinTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Các Câu Năn Nỉ Trong Tiếng Anh
-
'năn Nỉ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
→ Năn Nỉ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NĂN NỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
50+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Chân Thành Và Hiệu Quả
-
Top 20 Năn Nỉ Dịch Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Các Câu Nhờ Vả Trong Tiếng Anh
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Năn Nỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Xin Lỗi Hay Nhất Trong Tình Yêu Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Các Cách “xin Lỗi” Lịch Thiệp Nhất Trong Tiếng Anh
-
85+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Lịch Thiệp & Hay Nhất