Năng Lượng, Công Việc Cơ Khí - đổi Kcal Sang KJ
Có thể bạn quan tâm
vật lý toán học máy tính 1 kcal = 4.184 kJnhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi J eV cal kJ BTU Wh kcal MJ MeV kWh GJ GeV MWh toe = J eV cal kJ BTU Wh kcal MJ MeV kWh GJ GeV MWh toe đổi Bảng chuyển đổi: kcal sang kJ
| 1 kcal = 4.184 kJ |
| 2 kcal = 8.368 kJ |
| 3 kcal = 12.552 kJ |
| 4 kcal = 16.736 kJ |
| 5 kcal = 20.92 kJ |
| 6 kcal = 25.104 kJ |
| 7 kcal = 29.288 kJ |
| 8 kcal = 33.472 kJ |
| 9 kcal = 37.656 kJ |
| 10 kcal = 41.84 kJ |
| 15 kcal = 62.76 kJ |
| 50 kcal = 209.2 kJ |
| 100 kcal = 418.4 kJ |
| 500 kcal = 2092 kJ |
| 1000 kcal = 4184 kJ |
| 5000 kcal = 20920 kJ |
| 10000 kcal = 41840 kJ |
bạn có thể thích bảng
- bàn nhỏ
- bảng chuyển đổi lớn
Từ khóa » Chuyển Từ Kcal Sang Kj
-
Chuyển đổi Kilocalories để Kilojoules (kcal → KJ) - Unit Converter
-
Quy đổi Từ Kcal Sang KJ (Kilôca-lo Sang Kilôjun)
-
Phương Pháp Quy đổi Kcal Sang KJ (Kilô-calo Sang ... - Wheyshop
-
Sự Khác Biệt Giữa KJ Và KCal - Sawakinome
-
Hướng Dẫn Sử Dụng đổi Kcal Sang Kj Chính Xác - Whey VN
-
Máy Tính Chuyển đổi Kilojoules Sang Kilocalories (kcal) - RT
-
Máy Tính Chuyển đổi Kilocalories (kcal) Sang Kilojoules (kJ) - RT
-
KJ/kg To Kcal/kg Converter, Chart - EndMemo
-
Phương Pháp Quy đổi Kcal Sang KJ (Kilô-calo Sang Kilôjun)
-
Kcal/kg To KJ/kg (Kilocalorie/Kilogram To Joule/Gram) - Energy Mass ...
-
Chuyển đổi Năng Lượng, Kcal - ConvertWorld
-
Sự Khác Biệt Giữa KJ Và KCal - Strephonsays
-
1 KJ Bằng Bao Nhiêu Kcal
-
Sự Khác Biệt Giữa Kcal Và Calo Là Gì? | Vinmec