Nature Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tự nhiên, thiên nhiên, bản chất là các bản dịch hàng đầu của "nature" thành Tiếng Việt.
nature verb noun ngữ pháp(obsolete) To endow with natural qualities. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm natureTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tự nhiên
nouneverything related to biological and geographical states [..]
Because prison is no place for a man with naturally tight glutes.
Bởi vì nhà tù không phải chỗ cho người có lỗ ass khít tự nhiên như bố.
en.wiktionary.org -
thiên nhiên
nouneverything related to biological and geographical states
I took nature and science, and I synthesized.
Tôi lấy thiên nhiên và khoa học, và tôi kết hợp với nhau.
en.wiktionary.org -
bản chất
nounessential characteristics [..]
Animals are true to their nature and we had betrayed ours.
Cầm thú làm theo bản chất của chúng, và chúng ta phản lại bản chất con người.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính
- bản tính
- tạo hóa
- ngoài trời
- bản thể
- thực chất
- tính cách
- đặc tính
- loại
- thứ
- also rarely khoa-học
- khoa học
- nguyên thủy
- tính chất
- chất
- nhựa
- bẩm chất
- chức năng tự nhiên
- căn tính
- nhu cầu tự nhiên
- sức sống
- trạng thái nguyên thuỷ
- trạng thái tự nhiên
- tính nết
- tư chất
- tạo hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nature " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nature properThe sum of natural forces reified and considered as a sentient being, will, or principle. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm NatureTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Tự nhiên
Nature created an aspect of nature separate from itself.
Tự nhiên đã tạo ra 1 khía cạnh của tự nhiên, tách biệt khỏi chính nó.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Bản dịch "nature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nature
-
NATURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Nature | Vietnamese Translation
-
NATURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nature
-
Bản Dịch Của Nature – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
NATURE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nature' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tính Từ Của Nature Là Gì
-
Thiên Nhiên Tiếng Anh Là Gì?
-
Natural - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nature Nghĩa Là Gì? Các Mẫu Câu được đặt Với Từ Nature - Hegka
-
Dịch Progressive Nature Sang Tiếng Việt - Translafy
-
Force Of Nature Là Gì? - Dịch Nghĩa Online