NEED HELP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

NEED HELP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [niːd help]need help [niːd help] cần giúp đỡneed helpneed assistancewant helpshould helprequire helpneedyneed a favormust helpcần trợ giúpneed helpneed assistancerequire assistancerequire helpneed aidunaidedwant helpcần hỗ trợneed supportneed assistanceneed helpshould supportrequire assistancerequire supportmust supportneed to assistshould assistneed help

Ví dụ về việc sử dụng Need help trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
New and need help!Mới nhất: Need help!Need help in Tokyo?Bạn cần hỗ trợ tại Tokyo?Itchy and red… need help.LCD bị vàng… need help.Need help in Sydney?Bạn cần trợ giúp tại Sydney?I sing Alto and need help!Lời bài hát I Need Help! Mọi người cũng dịch ineedhelpneedsomehelpineedyourhelptheyneedhelpdoyouneedhelpyouneedtohelpI need help with a problem.Tôi đang cần giúp đỡ một vấn đề.Grid isn't working properly- Need help!GRID không thèm chạy--- need help.Need help with running everything?Bạn sẽ cần giúp đỡ để chạy mọi thứ?You will need help doing this.Ngươi sẽ phải giúp ta thực hiện điều này.Need Help Choosing a Wine Glass?Bạn cần sự trợ giúp để chọn rượu vang?weneedtohelpweneedhelpweneedyourhelpneedalittlehelpMissus Walters, you need help coming down?Missus Walters, Cô có cần giúp không?Need help or want to find out more?Bạn cần giúp đỡ hoặc muốn tìm hiểu thêm?It doesn't matter that most days I need help.Tin xem nhiều nhất Tags I need help.Need help to improve your writing?Bạn cần trợ giúp cải thiện bài viết của mình?For this you will need help and support.Cùng với đó, bạn sẽ cần tới sự giúp đỡ và hỗ trợ.Need help to find the right college?Bạn cần giúp đỡ tìm trường đại học phù hợp?If not, then you need help from a technician.Nếu không, có lẽ bạn sẽ cần sự giúp đỡ từ kỹ thuật viên.I need help, how can I get in touch?Tôi cần hỗ trợ, làm sao tôi có thể liên lạc?Who can I contact if I need help with information?Khi cần hỗ trợ về thông tin tôi có thể liên hệ với ai?I need help with my child's school.Tôi cần sự hỗ trợ với trường học của con tôi.There are other veterans who need help more than I do.”.Còn nhiều bạn khác cần sự giúp đỡ hơn em”.Need help looking for the right college?Bạn cần giúp đỡ tìm trường đại học phù hợp?You are just ill, and you need help from professionals.Bạn là người bệnh và bạn đang cần sự giúp đỡ từ bệnh viện.Need help remembering all those passwords?Bạn cần giúp ghi nhớ tất cả những mật khẩu?Other jobs related to i need help to design at shirt for a family reunion.Các công việc khác về i need help designing a shirt.Need help with your Microsoft products?Bạn cần hỗ trợ về sản phẩm Microsoft của mình?Need help looking for travel related information?Cần giúp Cần tìm thông tin về của gió?Need help deciding on the right program for you?Bạn cần trợ giúp để quyết định chương trình phù hợp với mình?Need help or have questions about the product before you purchase?Bạn còn thắc mắc hay cần hỗ trợ gì về sản phẩm trước khi mua?I need help with a new marketing campaign for my company.Các công việc khác về i need help with my marketing campaign.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2703, Thời gian: 0.0418

Xem thêm

i need helptôi cần giúp đỡtôi cần sự giúp đỡtôi cần trợ giúptôi cần anh giúpneed some helpcần giúp đỡi need your helptôi cần anh giúptôi cần cậu giúptôi cần sự giúp đỡthey need helphọ cần giúp đỡhọ cần trợ giúpdo you need helpcần giúp đỡcó cần giúp gì khôngyou need to helpbạn cần để giúpcần thiết để giúpwe need to helpchúng ta cần giúpchúng ta cần phải giúp đỡchúng ta phải hỗ trợwe need helpchúng tôi cần sự giúp đỡchúng tôi cần giúp đỡchúng tôi cần trợ giúpchúng ta cần sự hỗ trợwe need your helpchúng tôi cần sự giúp đỡ của bạnchúng tôi cần anh giúpchúng tôi cần cô giúpneed a little helpcần một chút giúp đỡcần một chút trợgiúpthe help you needsự giúp đỡ bạn cầnwill need helpsẽ cần giúp đỡcần sự giúp đỡi need some helptôi cần giúp đỡtôi cần người giúpneed to help themcần giúp họcần phải giúp đỡ họwhen you need helpkhi bạn cần giúp đỡkhi bạn cần trợ giúpneed our helpcần chúng ta giúp

Need help trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - necesitás ayuda
  • Người pháp - besoin d'aide
  • Người đan mạch - har brug for hjælp
  • Tiếng đức - brauchen hilfe
  • Thụy điển - behöva hjälp
  • Na uy - trenge hjelp
  • Hà lan - hulp nodig
  • Tiếng ả rập - بحاجة إلى مساعدة
  • Hàn quốc - 도움이 필요 해
  • Kazakhstan - көмек керек
  • Tiếng slovenian - potrebujejo pomoč
  • Ukraina - знадобитися допомога
  • Tiếng do thái - זקוק לעזרה
  • Người hy lạp - θες βοήθεια
  • Người hungary - segítség kell
  • Người serbian - je potrebna pomoć
  • Tiếng slovak - potrebujú pomoc
  • Người ăn chay trường - се нуждаят от помощ
  • Urdu - مدد کی ضرورت ہے
  • Tiếng rumani - avea nevoie de ajutor
  • Người trung quốc - 需要帮助
  • Telugu - సహాయం కావాలి
  • Tamil - உதவி தேவையா
  • Tiếng tagalog - kailangan ng tulong
  • Tiếng bengali - সাহায্য প্রয়োজন
  • Tiếng mã lai - memerlukan bantuan
  • Thái - ต้องการคนช่วย
  • Thổ nhĩ kỳ - yardıma ihtiyacı
  • Tiếng hindi - सहायता चाहिए
  • Đánh bóng - trzeba pomóc
  • Bồ đào nha - precisar de ajuda
  • Người ý - serve aiuto
  • Tiếng phần lan - tarvitsevat apua
  • Tiếng croatia - treba pomoć
  • Tiếng indonesia - membutuhkan bantuan
  • Séc - potřebovat pomoc
  • Tiếng nga - нужна помощь
  • Malayalam - സഹായം വേണം
  • Marathi - मदतीची गरज

Từng chữ dịch

needđộng từcầnphảineednhu cầuhelpđộng từgiúphelpsự giúp đỡhỗ trợsự trợ giúphelpdanh từhelp need health insuranceneed hope

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt need help English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Help Nghĩa Tiếng Việt Là Gì