Negligence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
negligence
noun /ˈneɡlidʒəns/ Add to word list Add to word list ● carelessness sự cẩu thả The accident was caused by the driver’s negligence.Xem thêm
negligent negligently(Bản dịch của negligence từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của negligence
negligence The others were found guilty of financial impropriety or negligence causing losses of revenue to the state. Từ Cambridge English Corpus However, such misunderstandings are not solely down to negligence on the part of a few news journalists and sub-editors. Từ Cambridge English Corpus The most troublesome aspect of negligence law to reconcile with the risk-liability theory is the defense of contributory negligence on the part of the plaintiff. Từ Cambridge English Corpus Finally, in a single sentence, the lawyers mentioned the principle of contributory negligence. Từ Cambridge English Corpus All of the versions64 evince textual problems likely attributable to scribal negligence. Từ Cambridge English Corpus At once villain and victim, he scuttles along shady demarcations that separate speculation from investment, fraud from mere negligence, swindles from prevarication. Từ Cambridge English Corpus Doing harm to patients through carelessness can lead to at least a reprimand and perhaps being sued for negligence. Từ Cambridge English Corpus Three senior medical officials were convicted of criminal negligence and fraud and were sentenced to prison. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của negligence
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 疏忽,過失… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 疏忽,过失… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha negligencia, negligencia [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha negligência, descuido, negligência [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý निष्काळजीपणा… Xem thêm 不注意, 怠慢, 不注意(ふちゅうい)… Xem thêm ihmalkârlık, dikkatsizlik… Xem thêm négligence [feminine], négligence… Xem thêm negligència… Xem thêm achteloosheid… Xem thêm ஒருவருக்கு அல்லது எதற்கும் போதுமான கவனிப்பு அல்லது கவனம் செலுத்தாத உண்மை… Xem thêm लापरवाही… Xem thêm નિષ્કાળજી, બેદરકારી… Xem thêm uagtsomhed… Xem thêm försumlighet, slarv, vårdslöshet… Xem thêm kecuaian… Xem thêm die Nachlässigkeit… Xem thêm skjødesløshet [masculine], forsømmelse [masculine], likegyldighet… Xem thêm لاپروائی, عدم توجہ… Xem thêm недбалість, халатність… Xem thêm ఎవరిపట్లనైనా లేదా దేనిపట్లనైనా తగినంత శ్రద్ధ చూపకపోవడం… Xem thêm গাফিলতি… Xem thêm nedbalost… Xem thêm kelalaian… Xem thêm ความไม่เอาใจใส่… Xem thêm zaniedbanie, niedbalstwo… Xem thêm 태만… Xem thêm negligenza… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của negligence là gì? Xem định nghĩa của negligence trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
needy negative negatively neglect negligence negligent negligently negotiate negotiation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add negligence to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm negligence vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cẩu Thả Tiếng Anh
-
CẨU THẢ - Translation In English
-
Cẩu Thả - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
-
CẨU THẢ In English Translation - Tr-ex
-
Cẩu Thả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'cẩu Thả' In Vietnamese - English
-
Dịch Sang Tiếng Anh Cẩu Thả Tiếng Anh Là Gì ? Translation In ...
-
Từ điển Việt Anh "cẩu Thả" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cẩu Thả' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cẩu Thả Tiếng Anh Là Gì
-
"cẩu Thả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cẩu Thả' Trong Từ điển Từ điển Việt ...
-
Cẩu Thả: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran