Nest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nest tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | nest (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nestBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
nest tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nest trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nest tiếng Anh nghĩa là gì.
nest /nest/* danh từ- tổ, ổ (chim, chuột...)=a bird's nest+ tổ chim=a wasp's nest+ tổ ong bắp cày- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)=a nest of pirates+ sào huyệt kẻ cướp- bộ đồ xếp lồng vào nhau=a nest of tables+ bộ bàn xếp lồng vào nhau=a nest of boxes+ bộ hộp xếp lồng vào nhau!to feather one's nest- (xem) feather!it's an ill bord that fouls its own nest- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng* nội động từ- làm tổ- tìm tổ chim, bắt tổ chim=to go nesting+ đi bắt tổ chim- ẩn núp, ẩn mình* ngoại động từ- đặt vào ổ- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau=nested boxes+ những hộp xếp lồng vào nhau- (kỹ thuật) lắp (mộng)nest- tổ // đặt vào- n. of intervals họ các khoảng lồng vào nhau
Thuật ngữ liên quan tới nest
- champion tiếng Anh là gì?
- niche tiếng Anh là gì?
- second-string tiếng Anh là gì?
- resizes tiếng Anh là gì?
- laics tiếng Anh là gì?
- liquor tiếng Anh là gì?
- appetence tiếng Anh là gì?
- tar macadam tiếng Anh là gì?
- envying tiếng Anh là gì?
- overcome tiếng Anh là gì?
- adiabat tiếng Anh là gì?
- ketone tiếng Anh là gì?
- gallows-ripe tiếng Anh là gì?
- woozier tiếng Anh là gì?
- rewords tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nest trong tiếng Anh
nest có nghĩa là: nest /nest/* danh từ- tổ, ổ (chim, chuột...)=a bird's nest+ tổ chim=a wasp's nest+ tổ ong bắp cày- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)=a nest of pirates+ sào huyệt kẻ cướp- bộ đồ xếp lồng vào nhau=a nest of tables+ bộ bàn xếp lồng vào nhau=a nest of boxes+ bộ hộp xếp lồng vào nhau!to feather one's nest- (xem) feather!it's an ill bord that fouls its own nest- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng* nội động từ- làm tổ- tìm tổ chim, bắt tổ chim=to go nesting+ đi bắt tổ chim- ẩn núp, ẩn mình* ngoại động từ- đặt vào ổ- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau=nested boxes+ những hộp xếp lồng vào nhau- (kỹ thuật) lắp (mộng)nest- tổ // đặt vào- n. of intervals họ các khoảng lồng vào nhau
Đây là cách dùng nest tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nest tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
nest /nest/* danh từ- tổ tiếng Anh là gì? ổ (chim tiếng Anh là gì? chuột...)=a bird's nest+ tổ chim=a wasp's nest+ tổ ong bắp cày- nơi ẩn náu tiếng Anh là gì? sào huyệt (trộm cướp...)=a nest of pirates+ sào huyệt kẻ cướp- bộ đồ xếp lồng vào nhau=a nest of tables+ bộ bàn xếp lồng vào nhau=a nest of boxes+ bộ hộp xếp lồng vào nhau!to feather one's nest- (xem) feather!it's an ill bord that fouls its own nest- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng* nội động từ- làm tổ- tìm tổ chim tiếng Anh là gì? bắt tổ chim=to go nesting+ đi bắt tổ chim- ẩn núp tiếng Anh là gì? ẩn mình* ngoại động từ- đặt vào ổ- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau=nested boxes+ những hộp xếp lồng vào nhau- (kỹ thuật) lắp (mộng)nest- tổ // đặt vào- n. of intervals họ các khoảng lồng vào nhau
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Nest
-
Nest - Wiktionary Tiếng Việt
-
NEST | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Nest - Tiếng Anh - Forvo
-
Nest đọc Là Gì
-
Nest đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
"nest" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nest Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nest Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nest
-
Giáo Viên Bản Ngữ (NEST) Là Gì? Vì Sao Nên Chọn Bản Ngữ | 30sjob
-
Nest-egg Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nest Là Gì, Nghĩa Của Từ Nest | Từ điển Anh - Việt
-
Nest Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
The Language Nest - Home | Facebook
-
Ý Nghĩa Của Mare's Nest - DictWiki.NET
nest (phát âm có thể chưa chuẩn)