Net Investment Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ Net investment tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | Net investment (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ Net investmentBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
Net investment tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ Net investment trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Net investment tiếng Anh nghĩa là gì.
Net investment- (Econ) Đầu tư ròng ( Còn gọi là sự tạo vốn ròng) .+ Là việc bổ sung thêm vào tổng nguồn vốn của nền kinh tế, hay nói cách khác là giá trị của vốn đầu tư đã trừ khấu. Xem INVESTMENT.
Thuật ngữ liên quan tới Net investment
- beneficence tiếng Anh là gì?
- types tiếng Anh là gì?
- rhubarbs tiếng Anh là gì?
- christendom tiếng Anh là gì?
- japanization tiếng Anh là gì?
- short odds tiếng Anh là gì?
- unretarded tiếng Anh là gì?
- view tiếng Anh là gì?
- transcribes tiếng Anh là gì?
- data independence tiếng Anh là gì?
- finesse tiếng Anh là gì?
- rounds tiếng Anh là gì?
- stereoscopies tiếng Anh là gì?
- attended tiếng Anh là gì?
- primariness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Net investment trong tiếng Anh
Net investment có nghĩa là: Net investment- (Econ) Đầu tư ròng ( Còn gọi là sự tạo vốn ròng) .+ Là việc bổ sung thêm vào tổng nguồn vốn của nền kinh tế, hay nói cách khác là giá trị của vốn đầu tư đã trừ khấu. Xem INVESTMENT.
Đây là cách dùng Net investment tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Net investment tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Net investment- (Econ) Đầu tư ròng ( Còn gọi là sự tạo vốn ròng) .+ Là việc bổ sung thêm vào tổng nguồn vốn của nền kinh tế tiếng Anh là gì? hay nói cách khác là giá trị của vốn đầu tư đã trừ khấu. Xem INVESTMENT.
Từ khóa » đầu Tư Ròng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đầu Tư Ròng" - Là Gì?
-
Đầu Tư Ròng Là Gì - Net Investment Income (Nii) Là Gì - TTMN
-
Net Investment Defined Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Thuật Ngữ Theo Danh Mục - SHS
-
Đầu Tư – Wikipedia Tiếng Việt
-
Net Investment - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán Cần Phải Nắm Vững - AMA
-
Vị Thế đầu Tư Quốc Tế Ròng Là Gì? Đặc điểm Và Ví Dụ ... - Luật Dương Gia
-
Đầu Tư Ròng Là Gì? – Thời Sự Mới Nhất
-
[HOT] Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán 2022 Không Thể Bỏ Qua!
-
Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán VPS - Thuật Ngữ Theo Vần
-
Bán Ròng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Mua Ròng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bán Ròng Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lĩnh Vực Kinh Tế
-
Quỹ ENF - Eastspring Investments
-
[PDF] Bảng Chú Giải Thuật Ngữ Các định Nghĩa - IFAC
Net investment (phát âm có thể chưa chuẩn)