NETWORK CONNECTOR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

NETWORK CONNECTOR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch network connectorđầu nối mạngnetwork connector

Ví dụ về việc sử dụng Network connector trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It connects server, controller and the terminal by network connector.Nó kết nối máy chủ, bộ điều khiển và thiết bị đầu cuối bằng đầu nối mạng.On the back of the camera we can see a micro SD card slot, audio input and output that allows us to connect an external microphone and a speaker,as well as a network connector(which also serves to send power), And finally the input and output for alarms that allows interacting with external devices such as sound, light or alarm panels.Ở mặt sau của camera, chúng ta có thể thấy khe cắm thẻ micro SD, đầu vào và đầu ra âm thanh cho phép chúng ta kết nối micrô ngoài và loa,cũng như đầu nối mạng( cũng phục vụ để gửi nguồn), và cuối cùng là đầu vào và đầu ra cho các báo động cho phép tương tác với các thiết bị bên ngoài như âm thanh, ánh sáng hoặc bảng báo động.One of the difficulties was the fact that the transaction generator was waiting for a response from the network connector while sending packets.Một trong những khó khăn là thực tế máy giả tạo giao dịch đã phải chờ phản ứng từ đầu nối mạng trong khi gửi gói tin.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 69, Thời gian: 0.2786

Network connector trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - conector de red
  • Người pháp - connecteur réseau
  • Tiếng đức - netzwerkanschluss
  • Hàn quốc - 네트워크 연결관

Từng chữ dịch

networkdanh từmạngnetworklướinetworkhệ thống mạngconnectorđầu nốikết nốiconnectordanh từconnector network configurationnetwork connectivity

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt network connector English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hạt Mạng Rj45 Tiếng Anh Là Gì