NEVER GIVE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NEVER GIVE UP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['nevər giv ʌp]never give up
Ví dụ về việc sử dụng Never give up trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch willnevergiveup
You can never give up in your career either.Xem thêm
will never give upsẽ không bao giờ từ bỏsẽ không bao giờ bỏ cuộcto never give upkhông bao giờ bỏ cuộcđừng bao giờ bỏ cuộckhông bao giờ từbỏđừng bao giờ từ bỏi will never give uptôi sẽ không bao giờ từ bỏwould never give upsẽ không bao giờ từ bỏsẽ không bao giờ bỏ cuộcyou never give upbạn không bao giờ từ bỏwe will never give upchúng tôi sẽ không bao giờ từ bỏnever ever give upđừng bao giờ từ bỏđừng bao giờ bỏ cuộckhông bao giờ từbỏNever give up trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - nunca te rindas
- Người pháp - n'abandonnez jamais
- Người đan mạch - aldrig opgive
- Thụy điển - inte ge upp
- Hà lan - nooit opgeven
- Hàn quốc - 절대 포기하지
- Tiếng nhật - 絶対に諦めない
- Tiếng do thái - לעולם אל תוותר
- Người hy lạp - δεν τα παρατούν ποτέ
- Người serbian - nikada ne odustajte
- Tiếng slovak - nikdy sa nevzdať
- Người ăn chay trường - никога няма да се откажем
- Tiếng rumani - nu renunta niciodata
- Tamil - never give up
- Tiếng bengali - কখনও হাল
- Thái - ไม่เคยยอมแพ้
- Tiếng hindi - कभी नहीं छोड़ेगा
- Đánh bóng - nigdy się nie poddawać
- Bồ đào nha - nunca desistir
- Người ý - non mollare mai
- Tiếng phần lan - älä koskaan luovuta
- Tiếng croatia - nikada ne odustati
- Séc - nikdy se nevzdávat
- Tiếng nga - никогда не сдаваться
- Na uy - aldri gi opp
- Kazakhstan - ешқашан берілме
- Marathi - कधीही सोडू नका
- Telugu - అప్ ఇస్తాయి ఎప్పుడూ
Từng chữ dịch
neverkhông bao giờchưa bao giờchẳng bao giờđừng bao giờneverdanh từnevergivecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngupdanh từupupđộng từdậytớiupgiới từtừupđể tăngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Give Up Là Gì
-
Cấu Trúc Give Up | Định Nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập
-
Give Up Là Gì? Có Những Cấu Trúc Give Up Nào? - Wow English
-
Give Up Là Gì
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Give Up Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Ý Nghĩa Của Give Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Học Ngay Cấu Trúc Give Up Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Give Up: Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Chi Tiết - Tiếng Anh Free
-
GIVE UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Give Up Hay Và Chuẩn Xác Nhất - Hack Não
-
Có Những Cấu Trúc Give Up Nào
-
Cấu Trúc Give Up Verb Ing Và Cách Dùng - Thành Tây
-
Cấu Trúc Give Up: Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án - Tôi Yêu Tiếng Anh
-
Sau Give Up Là Gì ? Có Những Cấu Trúc Give ...
-
Give Up Nghĩa Là Gì? - Từ-điể