NEVER MIND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

NEVER MIND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['nevər maind]Danh từnever mind ['nevər maind] không bao giờ nhớnever remembernever mindkhông bao giờ tâm trínever mindđừng để ýdon't mindnever minddo not lookdon't takedon't listen tođừng để tâmdon't minddon't worrynever mindyou won't minddon't concernkhông cầnwithouthave no needdon't needdoes not requiredon't have todon't wantshouldn'tis not requiredis not neededwon't neednever mindkhông phiềndo not mindwouldn't mindwon't minddon't caredoesn't botherare not bothereddo not troubleđừng nghĩdo not thinkdo not believedo not assumenever thinkdo not imaginedo not expectdo not feeldo not considernevermindnever mind

Ví dụ về việc sử dụng Never mind trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ah, never mind.Ah, không bao giờ tâm.See definition of never mind.Nghĩa của Never Mind.Never mind- don't care.无所谓- Không bận tâm.I said, never mind.Tôi đã nói, đừng để ý.Never mind the police.Không phiền đến cảnh sát.I'm sorry, never mind.Tôi xin lỗi, đừng để ý.Never mind what I'm getting!Không bận gì đến mày!It's just… Never mind.Chỉ là… thôi đừng để ý.Never mind about the past.Không để ý quá khứ nữa.You know what, never mind.Cậu biết ko, mình chưa bao giờ nghĩ.Never mind how many years.Không cần biết bao nhiêu năm.No, I didn't understand, but never mind.Không, tôi không hiểu, nhưng chẳng cần.But never mind about the tea just now.Lúc này Trà không để ý gì.It's sometimes hard to know where to get your groceries, never mind personal development!Đôi khi rất khó để biết nơi để có đượccửa hàng tạp hóa của bạn, không bao giờ nhớ phát triển cá nhân!Never mind that I have a husband.Chẳng ngại rằng tui đã có chồng.Humans were noteven around 65 million years ago, never mind humans who knew how to work metal.Con người không được,ngay cả khoảng 65 triệu năm trước, không bao giờ tâm trí những người có thể làm việc bằng kim loại.Never mind the men we don't know?Đừng nghĩ đàn ông chúng ta ko biết?You never mind about my looks.Anh chẳng quan tâm gì đến vẻ ngoài của tôi.Never mind that, keep your eyes in front!".Không cần, trước mắt cứ vậy đi!”.But never mind that, we should let it go.Nhưng đừng bao giờ để tâm đến điều đó, chúng ta nên để nó đi.Never mind, you are very welcome!Chắc chắn là không phiền, you' re very welcome!Never mind; I have a plan of my own.".Không cần, ta có kế hoạch của chính mình.”.Never mind, let her sleep in another room.".Không cần, để cho nàng ngủ ở nơi này.”.Never mind what you normally would do.Đừng bao giờ nghĩ anh sẽ làm điều đó vì cái gì.Never mind the last time you just drifted.Không bao giờ nhớ lần cuối cùng bạn chỉ trôi dạt.Never mind this, I must concentrate right now!".Đừng để ý đến chuyện đó, bây giờ mình phải tập trung!”.Never mind bad comments about this legging just order it.Không bao giờ ý kiến xấu về việc này legging chỉ cần đặt nó.Never mind!' said the King, with an air of great relief.Không bao giờ tâm trí" King, với một không khí nhẹ nhõm tuyệt vời.Never mind that BMW held that title, many of its sales were at the lower end of the price scale.Không bao giờ nhớ rằng BMW cho rằng tiêu đề, nhiều doanh số bán hàng của nó là ở cuối dưới của quy….Never mind their finishing place, we are impressed with the dedication and determination of this young team.Không bao giờ nhớ nơi kết thúc của họ, chúng tôi rất ấn tượng với sự cống hiến và quyết tâm của đội ngũ trẻ này.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 91, Thời gian: 0.057

Never mind trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - no importa
  • Người pháp - jamais l'esprit
  • Người đan mạch - pyt
  • Thụy điển - strunt
  • Na uy - glem det
  • Hà lan - let niet
  • Hàn quốc - 신경 쓰지
  • Tiếng nhật - 構わない
  • Người hy lạp - άστο
  • Người serbian - nebitno
  • Tiếng slovak - to nevadí
  • Người ăn chay trường - няма нищо
  • Tiếng rumani - nu conteaza
  • Tiếng tagalog - hindi bale
  • Tiếng mã lai - tak mengapa
  • Thái - ช่างเถอะ
  • Thổ nhĩ kỳ - boşver
  • Tiếng hindi - कोई बात नहीं
  • Đánh bóng - nieważne
  • Bồ đào nha - esqueçe
  • Người ý - non ci pensare
  • Tiếng phần lan - unohda
  • Tiếng croatia - nebitno
  • Tiếng indonesia - tidak peduli
  • Séc - fuk
  • Tiếng nga - неважно
  • Tiếng ả rập - لا يهم
  • Ukraina - не зважайте
  • Urdu - کوئی بات نہیں
  • Malayalam - കാര്യമാക്കേണ്ടതില്ല
  • Tamil - பரவாயில்லை

Từng chữ dịch

neverkhông bao giờchưa bao giờchẳng bao giờđừng bao giờneverdanh từnevermindtâm trícái trísuy nghĩminddanh từđầuý never mentioned itnever miss an opportunity

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt never mind English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Never Mind Là Gì