Ng - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Đa ngữ Hiện/ẩn mục Đa ngữ
    • 1.1 Ký tự
    • 1.2 Xem thêm
  • 2 Tiếng Tagalog Hiện/ẩn mục Tiếng Tagalog
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Giới từ
      • 2.2.1 Đồng nghĩa
      • 2.2.2 Từ liên hệ
  • 3 Tiếng Yoruba Hiện/ẩn mục Tiếng Yoruba
    • 3.1 Đại từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ng"

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

ng

  1. Bản mẫu:SI-unit-abb
  2. (international standards)Mã ngôn ngữ ISO 639-1 cho tiếng Ndonga.

Xem thêm

[sửa]
  • ŋ

Tiếng Tagalog

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (Tagalog tiêu chuẩn) IPA(ghi chú):/naŋ/ [n̪ɐŋ]
  • Từ đồng âms: nang, na'ng, Ng

Giới từ

[sửa]

ng (Baybayin spelling ᜈᜅ᜔)

  1. Thuộc, của, ở. Kuwento ng bayan.Chuyện cả tỉnh người ta bàn tán. luto ng kusinero.Đồ ăn do đầu bếp nấu.
  2. Về phía, hướng về. Pumasok ng silid si Tatay nang may dumating na bisita.Bố đã vào phòng lúc khi khách tới. Bibiyahe ng Saudi ang kaibigan ko para magtrabaho.Bạn của tôi sẽ đi nước Saudi để làm việc.

Đồng nghĩa

[sửa]
  • ng̃ ()

Từ liên hệ

[sửa]
  • nang
  • ni
  • sa

Tiếng Yoruba

[sửa]

Đại từ

[sửa]

ng

  1. cách viết cổ xưa của (tôi)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ng&oldid=2254162” Thể loại:
  • Mục từ đa ngữ
  • Ký tự đa ngữ
  • ISO 639-1
  • Từ 1 âm tiết tiếng Tagalog
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
  • Từ đồng âm tiếng Tagalog
  • Mục từ tiếng Tagalog
  • Giới từ tiếng Tagalog
  • tiếng Tagalog terms with missing Baybayin script entries
  • tiếng Tagalog terms with Baybayin script
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tagalog
  • Mục từ tiếng Yoruba
  • Đại từ tiếng Yoruba
  • Mục từ có tham số head thừa tiếng Yoruba
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ng 22 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » N/g To