Ngã Gục Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngã gục" thành Tiếng Anh
crumple là bản dịch của "ngã gục" thành Tiếng Anh.
ngã gục + Thêm bản dịch Thêm ngã gụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crumple
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngã gục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngã gục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gục Ngã Dịch Ra Tiếng Anh
-
Gục Ngã Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
GỤC NGÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gục Ngã Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Ngã Gục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tôi Gục Ngã Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Không Bao Giờ Gục Ngã Dịch
-
GỤC XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gục' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "debris Fall" - Tiếng Anh
-
Không Gục Ngã By Nguyễn Bích Lan - Goodreads
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Tăng Hiệu Quả Cho Người Học - Monkey
-
Mẹ Không Gục Ngã để được Nhìn Con Lớn Lên Từng Ngày