Ngành Nghề Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngành nghề" thành Tiếng Anh
career, profession, trade là các bản dịch hàng đầu của "ngành nghề" thành Tiếng Anh.
ngành nghề + Thêm bản dịch Thêm ngành nghềTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
career
noun"Phụ nữ chỉ cần kiếm việc khác, một ngành nghề khác".
"Women should just take another job and find another career."
GlosbeMT_RnD -
profession
nounMột loạt các ngành nghề bây giờ yêu cầu sự nhận thức cao.
A whole range of professions now make cognitive demands.
GlosbeMT_RnD -
trade
verb nounTôn trọng ngành nghề của 1 người.
Respect the man's trade.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngành nghề " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngành nghề" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Ngành Nghề Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Ngành Nghề - Step Up English
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp - Step Up English
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Các Ngành Nghề Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
100 Nghề Nghiệp Phổ Biến Trong Tiếng Anh - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
185 + Tên Nghề Nghiệp Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Kèm Cách Đọc
-
Các Ngành Nghề Trong Tiếng Anh Là Gì, Bạn đã Biết Chưa?
-
Các Ngành Nghề Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
90 Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh - Paris English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về NGHỀ NGHIỆP - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nghề Nghiệp Phổ Biến Nhất - AMA
-
Tổng Hợp 200+ Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Tiếng Anh Theo Lĩnh Vực ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Nghề Nghiệp - TOPICA Native
-
NGÀNH NGHỀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển