NGÀY GIỖ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " NGÀY GIỖ " in English? SNounngày giỗ
Examples of using Ngày giỗ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsngày giỗ
Ngày Giỗ của anh là ngày July 2nd.
Ngày giỗ là ngày kỷ niệm về cái chết của một con người.Word-for-word translation
ngàynoundaydatedaysdatesngàyadjectivedailygiỗnoundeathanniversary SSynonyms for Ngày giỗ
kỷ niệm anniversary năm năm thành lập lễ kỉ niệm ngày kỉ niệm nhân dịp kỷ niệmTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Giỗ đầu Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Giỗ đầu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Giỗ đầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Giỗ đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Đám Giỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"giỗ đầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'giỗ đầu' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "giỗ đầu" - Là Gì?
-
NGÀY GIỖ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đám Giỗ Tiếng Anh Là Gì - Ucancook
-
GIỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngày Giỗ Tiếng Anh Là Gì
-
"Đám Giỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt