→ Ngày Hết Hạn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngày hết hạn" thành Tiếng Anh
expiration date, expiry date là các bản dịch hàng đầu của "ngày hết hạn" thành Tiếng Anh.
ngày hết hạn + Thêm bản dịch Thêm ngày hết hạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
expiration date
nounThe date after which information or a resource is no longer valid.
Cuộc sống đường phố cũng có ngày hết hạn mà.
These streets got an expiration date on them.
MicrosoftLanguagePortal -
expiry date
noun glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngày hết hạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngày hết hạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Hạn Sử Dụng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Hạn Sử Dụng Viết Tắt Tiếng Anh Là Gì?
-
HẾT HẠN SỬ DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Shelf Life / Thời Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì ? Hết Hạn In English
-
Hạn Sử Dụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
"hạn Sử Dụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hết Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Viết Tắt Là Gì
-
Thời Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Hạn Sử Dụng'' Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
KÝ HIỆU NGÀY SẢN XUẤT VÀ HẠN SỬ DỤNG - Máy In Date
-
Hạn Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Ngày Hết Hạn Tiếng Anh Là Gì