Ngày Hôm Nay In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ngày hôm nay" into English
hodiernal, today are the top translations of "ngày hôm nay" into English.
ngày hôm nay + Add translation Add ngày hôm nayVietnamese-English dictionary
-
hodiernal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
today
noun adverbBạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.
You won't find much news in today's newspaper.
GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngày hôm nay" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ngày hôm nay" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Tôi Của Ngày Hôm Nay
-
TÔI CỦA HÔM NAY In English Translation - Tr-ex
-
NGÀY HÔM NAY CỦA TÔI In English Translation - Tr-ex
-
Tôi Của Ngày Hôm Nay Dịch
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Tôi Của Ngày Hôm Nay
-
HÔM NAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hôm Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
" Em Của Ngày Hôm Qua " -... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ - Facebook
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng - Việt Đỉnh
-
"Hôm Nay Bạn Thế Nào" Tiếng Anh Là Gì?