NGÀY NỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NGÀY NỮA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sngày nữa
more day
ngày nữahơn trong ngàycòn ngàymore days
ngày nữahơn trong ngàycòn ngàyday more
ngày nữahơn trong ngàycòn ngàymore weeks
tuần nữa
{-}
Phong cách/chủ đề:
Three days.Một ngày nữa!
One day more.Ngày nữa.
In three days.Một ngày nữa.
One more day.Ngày nữa.
Four more days.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngày thường ngày năm mới ngày xanh ngày thứ nhất Sử dụng với động từngày nghỉ ngày cưới ngày đến liều hàng ngàyngày lễ tạ ơn sang ngàyngày lễ tình nhân ngày học chọn ngàyngày thi HơnSử dụng với danh từngày nay hàng ngàyngày hôm nay ngày mai ngày hôm qua ngày lễ ngày valentine ngày sinh nhật ngày tháng ngày thứ bảy HơnVài ngày nữa.
A few more days.Ngày nữa.
Eight more days.Một ngày nữa thôi!
One day more!Ngày nữa, được không?
In a couple of days, okay?Vài ngày nữa.
In a few days.M, vui lòng cho chúng tôi thêm 15 ngày nữa.
M, please give us 15 days more.Ba ngày nữa.
Three days from now.Nên chúng ta còn gần hai ngày nữa.
But that leaves us nearly two days more.Vài ngày nữa.
A few days more.Est. Thời gian( ngày) 20 25 Được đàm phán 30 ngày nữa.
Est. Time(Days) 20 25 To be negotiated 30 days more.Chỉ mấy ngày nữa thôi.
Just a couple of more days.Năm ngày nữa và tất cả sẽ kết thúc.
Five days more and all would be over.Chỉ một vài ngày nữa thôi mà, Miyuki.
Just a few more minutes, Mirai.Sau 7 ngày nữa tôi giảm thêm 8,5 kg!
After 7 days again able to lose 8.5 kilograms more!Chú thêm một ngày nữa để dọn dẹp.
And I even have an extra day for cleaning.Còn 1 ngày nữa, đã sẵn sàng chưa?
It's in a couple of days, are you ready?Chú không nghĩ là cô ấy có thể chịu đựng chúng ta thêm một ngày nữa đâu.
She didn't think she could bear it one day more.Trong 2 ngày nữa 2 tuần.
In 2 days another 2 weeks.Mảnh đất này hít thở theo độ nóng và năng lượng của những con người đang đấu tranh để sống thêm dù chỉ một ngày nữa.
The place is pulsating with the heat and energy of a population of people fighting to survive just one more day.Còn 278 ngày nữa trong năm.
There are 278 days left in the year.Một ngày nữa phục vụ cho cách mạng. Ta sẽ hạ chúng ngay từ trứng nước.
One day more to revolution We will nip it in the bud.Còn bao nhiêu ngày nữa tới Giáng sinh?
How many days are left till Christmas?Mấy ngày nữa gọi điện và cho tớ biết mọi việc thế nào nhé..
Call me in two weeks and let me know how things are going..Chỉ còn có vài ba ngày nữa là đầu mùa xuân rồi còn gì!
There are only 3 more weeks in the spring semester!^_^!Trong vài ngày nữa em sẽ rất mừng vì anh đã ra khỏi cuộc đời em..
In a couple of hours, you will be very happy I left..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 21921, Thời gian: 0.0315 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
ngày nữa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ngày nữa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thêm vài ngày nữaa few more daysthêm một ngày nữaone more dayba ngày nữathree more dayslần nữa vào ngày maiagain tomorrowTừng chữ dịch
ngàydanh từdaydatedaysdatesngàytính từdailynữatrạng từanymoremoreagaintoolonger STừ đồng nghĩa của Ngày nữa
tuần nữaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Còn 5 Ngày Nữa Tiếng Anh
-
Chỉ Còn 5 Ngày Nữa Dịch
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Results For Còn 2 Ngày Nữa Translation From Vietnamese To English
-
More Content - Facebook
-
Chỉ Còn 3 Ngày Nữa Là đến Tết... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng | Facebook
-
Học Về Thời Gian Và Ngày Tháng Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Chi Tiết, đầy đủ