Nghĩa Của Từ Ability - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ә'biliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Năng lực, khả năng, tố chất
    professional ability năng lực chuyên môn, năng lực nghiệp vụ a man of abilities một người tài năng
    (pháp lý) thẩm quyền
    (thương nghiệp) khả năng thanh toán được, nguồn vốn sẵn có
    to the best of one's ability với tất cả khả năng của mình

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khả năng

    Cơ khí & công trình

    khả năng thanh toán
    vốn sẵn có

    Xây dựng

    thực năng

    Kỹ thuật chung

    khả năng
    ability of reexisting bed load & suspended load khả năng tái phù sa đáy và phù sa lơ lửng ability test kiểm tra khả năng ability test phép thử khả năng ability test sự thử khả năng adhesive ability khả năng dính attach-ability khả năng kết nối climbing ability khả năng leo dốc climbing ability khả năng trèo dốc cold cranking ability khả năng khởi động lạnh computational ability khả năng tính toán forming ability khả năng tạo hình (đúc) gelling ability khă năng hóa keo good/poor cornering (ability) khả năng quay vòng tốt/xấu grade ability khả năng leo dốc language ability test trắc nghiệm khả năng load supporting ability of ground khả năng chịu tải của đất load-carrying ability khả năng mang tải load-supporting ability of ground khả năng chịu lực của đất Receiving Ability Jeopardized (RAJ) khả năng thu gặp rủi ro service ability khả năng phục dịch service ability khả năng phục vụ switching ability khả năng chuyển mạch takeoff ability khả năng cất cánh thickening ability khả năng làm đặc wash-ability khả năng đãi được (quặng) water-holding ability khả năng giữ nước water-holding ability khả năng ngậm nước wetting ability khả năng thấm ướt
    năng lực
    ability test sự thử năng lực adhesive ability năng lực gắn kết
    nguồn vốn

    Kinh tế

    thẩm quyền

    Địa chất

    khả năng, năng lực

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    aptitude , capability , capacity , competence , competency , comprehension , dexterity , endowment , facility , faculty , intelligence , might , potentiality , qualification , resourcefulness , skill , strength , talent , understanding , particular activity adeptness , adroitness , bent , cleverness , command , craft , deftness , expertise , expertness , finesse , flair , genius , gift , handiness , ingenuity , knack , know-how , mastery , mind for , proficiency , savvy , skillfulness , the goods , the right stuff , what it takes , adeptness , art , technique , ambidexterity , attainment , caliber , dynamism , efficiency , energy , force , potential , power , versatility

    Từ trái nghĩa

    noun
    impotence , inability , limitation , paralysis , clumsiness , ignorance , inadequacy , inanity , incompetence , stupidity , weakness , incapability Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ability »

    tác giả

    Phan Cao, Solarius, Khách, Admin, dzunglt, KyoRin, Nothingtolose, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Khả Năng Ability Là Gì