Nghĩa Của Từ Academic - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˌækəˈdɛmɪk/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
    (thuộc) viện hàn lâm
    Có tính chất học thuật
    an academic debate một cuộc tranh luận có tính chất học thuật
    Lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế
    an academic question một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
    (văn nghệ) kinh viện
    academic painting hội hoạ kinh viện
    (thuộc) trường phái triết học Pla-ton

    Danh từ

    Hội viên học viện
    Viện sĩ
    Người quá nệ kinh viện
    ( số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết
    ( số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    giáo sư đại học

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    bookish , book-learned , college , collegiate , erudite , intellectual , learned , pedantic , scholarly , scholastic , studious , university , abstract , closet , conjectural , formalistic , hypothetical , notional , speculative , theoretical , donnish , inkhorn , literary , pedantical , theoretic , didactic , doctrinaire , interdisciplinary , lettered , platonic , postulatory , professorial , suppositional
    noun
    academician , lecturer , professor , pupil , scholar , scholastic , student , tutor , academe , academia , academy , bookish , classic , collegiate , colloquium , educated , erudite , formal , ivory tower , learned , pedantic , quodlibetic , scholarly , school , seminar , teacher , theoretical , unreal

    Từ trái nghĩa

    adjective
    ignorant , untaught , ordinary , plain , practical , simple
    noun
    ignoramus Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Academic »

    tác giả

    Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Academic Có Nghĩa Là Gì