Nghĩa Của Từ Against - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ə'geinst/

    Thông dụng

    Giới từ

    Chống lại, ngược lại, phản đối
    to fight against aggression chiến đấu chống xâm lược to be against aggression wars phản đối chiến tranh xâm lược to go against the wind đi ngược chiều gió
    Tương phản với
    black is against white màu đen tương phản với màu trắng
    Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
    to stand against the wall đứng dựa vào tường to run against a rock chạy va phải tảng đá rain beats against the window-panes mưa đập vào kính cửa sổ
    Phòng, đề phòng, phòng xa
    to keep provisions against rainy days dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
    Đổi lấy
    each USD is against VND20,886 mỗi đô la Mỹ đổi lấy 20.886 đồng Việt Nam

    Cấu trúc từ

    over against
    đối diện với
    his house is over against mine
    nhà anh ta đối diện với nhà tôi
    against time
    Xem time

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bảo... (hiểm)
    căn cứ...
    để tránh...
    đổi lấy...
    đối với...
    dựa theo...

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    preposition
    across , adjacent , contra , contrary to , counter to , facing , in contrast to , in opposition to , opposed to , opposing , versus , anti , beside , concerning , from , into , near , opposed , opposite , respecting , touching , upon Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Against »

    tác giả

    Dương, Từ Lê Dũng, Admin, dzunglt, N2L, Khách, Ngọc, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~ Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Go Against Nghĩa Là Gì