Nghĩa Của Từ Agree - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə'gri:/
Thông dụng
Nội động từ
Đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
to agree to a proposal tán thành một lời đề nghị to agree with someone đồng ý với aiHoà thuận
they can't agree họ không thể sống hoà thuận với nhau đượcHợp với, phù hợp với, thích hợp với
this food does not agree with me thức ăn này không thích hợp với tôi(ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
Ngoại động từ
Cân bằng (các khoản chi thu...)
Cấu trúc từ
agreed!
đồng ý!, tán thành!to agree like cats and dogs
sống với nhau như chó với mèoto agree to differ
Xem differhình thái từ
- Ved: agreed
- Ving:agreeing
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đồng ý
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
accede , acknowledge , acquiesce , admit , allow , be of the same mind , bury the hatchet * , buy into , check , clinch the deal , come to terms , comply , concede , concur , consent , cut a deal * , engage , give blessing , give carte blanche , give green light , give the go-ahead , go along with , grant , make a deal , okay , pass on , permit , play ball * , recognize , see eye to eye , set , settle , shake on , side with , sign * , subscribe , take one up on , yes * , accord , answer , attune , be in harmony , blend , click , cohere , coincide , concert , concord , conform , consort , correspond , equal , fall in with , fit , get along with , go hand in hand , go together , go well with , harmonize , jibe , match , parallel , square , suit , synchronize , tally , accept , nod , yes , get together , chime , comport with , consist , arrange , assent , comport , compromise , congruous , cooperate , equate , homologate , promise , quadrate , reconcile , stipulate , submit , unison , yieldTừ trái nghĩa
verb
contend , contradict , decline , disagree , dispute , dissent , oppose , protest , refuse , differ , chaffer. disagree , higgle Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Agree »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Agree Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
AGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Agree, Từ Agree Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"agree" Là Gì? Nghĩa Của Từ Agree Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Agree Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Agree - Idioms Proverbs
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh
-
Agree Là Gì? Disagree Là Gì? Nghĩa Của Cụm Từ "Agree To Disagree".
-
Danh Từ Của Agree Là Gì - Xây Nhà
-
Cấu Trúc Agree | Định Nghĩa, Cách Dùng, Biến Thể, Bài Tập
-
Danh Từ Của Agree Là Gì - Chickgolden
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree, Agree With, Agree To, Agree On, Agree ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc, Cách Sử Dụng Accept Và Agree Trong Tiếng Anh