Nghĩa Của Từ Appear - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə'piə/
Thông dụng
Nội động từ
Xuất hiện, hiện ra, ló ra
Trình diện; ra mắt
to appear before a court ra hầu toà to appear on the stage ra sân khấu (diễn viên)Được xuất bản (sách)
the book will appear in a week một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bảnHình như, có vẻ
there appears to be a mistake hình như có một sự lầm lẫnHình thái từ
- V-ed: appeared
- Ving: appearing
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hiện ra
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
arise , arrive , attend , be present , be within view , blow in * , bob up , break through , breeze in , check in * , clock in , come , come forth , come into view , come out , come to light , crop up , develop , drop in * , emerge , expose , issue , loom , make the scene , materialize , occur , pop in * , pop up , present , punch in , punch the clock , recur , ring in , rise , roll in * , show , show up , spring , surface , time in , turn out , turn up , have the appearance , look as if , look like , resemble , sound , strike one as , be apparent , be evident , be manifest , be patent , be plain , become available , be created , be developed , be invented , come into being , come into existence , come on , come on stage , enter , make an appearance , oblige , perform , play , play a part , present oneself , take part , commence , originate , look , seem , gloss , mimic , show one's face , simulate , veneerTừ trái nghĩa
verb
disappear , hide , be real Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Appear »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Ngọc, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Appear Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Appear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Appear – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
APPEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Appear
-
Đồng Nghĩa Của Appear - Idioms Proverbs
-
"APPEAR": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng Appear - Học Tiếng Anh
-
Appear Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Appear - Từ điển Anh - Việt - Phong Thủy
-
Appear Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Appear Danh Từ Là Gì
-
Appear To Là Gì - Thả Rông
-
Appear Là Gì