Nghĩa Của Từ Athletics - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/æθ'letiks/
Thông dụng
Danh từ
( số nhiều) điền kinh; thể thao
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
contest , drill , events , exercises , games , practice , races , recreation , workout , exercise , sport Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Athletics »tác giả
Khách, Admin Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Go Athletics Là Gì
-
Cách Dùng Và Phân Biệt Play/do/go + Sports - English
-
Hương Mysheo - "DO", "GO" Hay "PLAY"? Khi Nói Về Chủ đề...
-
Xếp Các Từ Sau Vào Cột [play\do\go] -athletics -basketball -chess -karare
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Các động Từ Play/do/go + Sports
-
Lý Thuyết Phân Biết Do, Play, Go Tiếng Anh 6
-
PLAY - DO - GO + SPORTS | HelloChao
-
Ý Nghĩa Của Athletics Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Động Từ GO-PLAY-DO đi Với Môn Thể Thao Nào? - IOE
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ THỂ THAO
-
Nghĩa Của Từ Athletic - Từ điển Anh - Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Thao - Sports - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Sport: Thể Thao
-
Athletics Là Gì ? Nghĩa Của Từ Athletics Trong Tiếng Việt Nghĩa ...