Nghĩa Của Từ Audio - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ɔ:diəu/

    Xây dựng

    thuộc về âm thanh

    Điện

    thuộc âm thanh

    Kỹ thuật chung

    âm thanh
    accompanying audio programme chương trình âm thanh kết hợp Advanced Audio Coding (AAC) mã hóa âm thanh tiên tiến AF (AudioFrequency) tần số âm thanh ARU (AudioResponse Unit) khối trả lời bằng âm thanh ARU (audioresponse unit) thiết bị đáp ứng bằng âm thanh Audio Access Unit (AAU) khối truy nhập âm thanh audio amplifier bộ khuếch đại âm thanh audio cassette caset âm thanh audio codec giải nén âm thanh Audio Codec Ringing Filter (ARCOFI) Bộ lọc chuông của bộ mã hóa/Giải mã âm thanh audio communication truyền thông âm thanh Audio Communications Controller (ACC) bộ điều khiển truyền thông bằng âm thanh Audio Compression Manager (Microsoft) (ACM) Bộ quản nén âm thanh (Microsoft) audio digital tape băng âm thanh số audio dithering sự rung âm thanh audio engineering kỹ thuật âm thanh audio file tệp âm thanh audio file tập tin âm thanh audio frequency tần số âm (thanh) audio frequency tần số âm thanh audio frequency (AF) tần số âm thanh Audio Frequency Shift Keying (AFSK) điều chế dịch tần âm thanh Audio Information eXchange (AUDIX) trao đổi thông tin âm thanh audio line đường âm thanh audio output ngõ ra âm thanh audio output đầu ra âm thanh audio output port cổng ra âm thanh audio processing sự xử lý âm thanh Audio Processing Unit (APU) khối xử lý âm thanh Audio Response Controller (ARC) bộ điều khiển trả lời bằng âm thanh audio response unit khối trả lời bằng âm thanh Audio Response Unit (ARU) khối trả lời bằng âm thanh audio response unit (ARU) thiết bị đáp ứng bằng âm thanh audio stream dòng (luồng) âm thanh audio stream dòng âm thanh audio synthesis sự tổng hợp âm thanh audio telecommunication line tuyến viễn thông âm thanh audio track rãnh âm thanh audio transformer máy biến áp tần số âm thanh audio transmission sự truyền âm thanh audio-frequency band dải tần số âm thanh audio-frequency level mức tần số âm thanh audio-frequency range dải tần số âm thanh audio-frequency stage tầng tần số âm thanh audio-frequency transformer máy biến áp tần số âm thanh audio-modulated radiosonde máy thăm dò điều biến âm thanh audio-tone level mức tần số âm thanh Berkeley Integrated Audio Software (BIAS) Phần mềm âm thanh tích hợp Berkeley CD audio disc đĩa âm thanh compac CD audio disc đĩa CD âm thanh CD audio disk đĩa âm thanh compac CD audio disk đĩa CD âm thanh CD-da (compactdisc-digital audio) đĩa compact âm thanh kỹ thuật số compact audio disc đĩa âm thanh compac compact audio disc đĩa CD âm thanh compact disc-digital audio (CD-DA) đĩa compact âm thanh kĩ thuật số Compact Disk-Digital Audio (CDDA) đĩa compact - âm thanh số compressed audio âm thanh nén DAD (digitalaudio disc) đĩa âm thanh dạng số DAIS Audio Response Unit (DARU) Khối đáp ứng âm thanh DAIS DAT (digitalaudio tape) băng âm thanh số digital audio âm thanh số Digital Audio (DA) âm thanh số Digital Audio - Video (DAV) âm thanh - hình ảnh số Digital Audio - Video Interactive Decoder (DAVID) bộ giải mã tương tác âm thanh - video số digital audio disc (DAD) đĩa âm thanh dạng số Digital Audio Disc Corporation (DADC) công ty sản xuất đĩa âm thanh số digital audio disk đĩa âm thanh số digital audio file tệp âm thanh số Digital Audio Interface (104 kbit/s) (DAI) giao diện âm thanh số (104 kbit/s) Digital Audio Reconstruction Technology (DART) công nghệ tái cấu trúc âm thanh số digital audio tape băng âm thanh số digital audio tape (DAT) băng âm thanh số digitized audio âm thanh số hóa dual channel audio âm thanh kênh kép early-finish audio âm thanh kết thúc sớm integrated audio circuit mạch âm thanh được tích hợp linear audio âm thanh tuyến tính Macintosh Audio Compression and Expansion (MACE) Nén và giãn âm thanh của Macintosh Near Instantaneously Companded Audio Multiplex (NICAM) ghép âm thanh nén dãn gần như đồng thời on-off keying of the modulating audio frequencies sự điều báo các tần số âm thanh biến điệu programme audio track rãnh âm thanh chương trình Quadrature Audio Data Modulation (VoiceSpan[TM]) (QADM) điều chế dữ liệu âm thanh cầu phương (VoiceSpan [TM]) reference audio level mức âm thanh chuẩn reference audio level mức âm thanh chuẩn gốc Secondary Audio Program (SAP) chương trình âm thanh thứ cấp stereo audio recording sự ghi âm thanh nổi stereo
    âm

    Kinh tế

    phần có âm thanh (của quảng cáo)
    phần tiếng
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Audio »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Tiểu Đông Tà, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bằng Audio