Nghĩa Của Từ : Authentication | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: authentication Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: authentication Best translation match: | English | Vietnamese |
| authentication | * danh từ - sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực - sự làm cho có giá trị; sự nhận thức |
| English | Vietnamese |
| authentication | phải xác thực ; sự xác nhận ; tiến hành ; xác nhận ; xác thực bằng ; xác thực ; |
| authentication | phải xác thực ; sự xác nhận ; tiến hành ; xác nhận ; xác thực bằng ; xác thực ; |
| English | English |
| authentication; assay-mark; hallmark | a mark on an article of trade to indicate its origin and authenticity |
| authentication; certification | validating the authenticity of something or someone |
| English | Vietnamese |
| authentic | * tính từ - thật; xác thực =authentic signature+ chữ ký thật =authentic news+ tin thật - đáng tin |
| authenticate | * ngoại động từ - xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực - làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...) |
| authentication | * danh từ - sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực - sự làm cho có giá trị; sự nhận thức |
| authenticity | * danh từ - tính đúng thật, tính xác thật |
| authentication code | - (Tech) mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác |
| authentically | * phó từ - đích thực, xác thực |
| authenticator | - xem authenticate |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Authentication
-
Authentication Là Gì? Kiến Thức Tổng Quan Về Authentication - ITNavi
-
Authentication In Vietnamese | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Authentication Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 13 Dịch Nghĩa Authentication
-
Nghĩa Của Từ Authentication Là Gì
-
Authentication Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Authentication Là Gì? - Nhân Hòa
-
Authentication Là Gì? Các Nhân Tố Xác Thực Trong Authentication
-
Authentication Là Gì - Nghĩa Của Từ Authenticate
-
Authentication Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa
-
Authentication Là Gì? Phân Loại Tổng Quát Authentication - Tino Group
-
Authentication Là Gì ? - Techmaster