Nghĩa Của Từ : Available | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: available Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: available Best translation match: | English | Vietnamese |
| available | * tính từ - sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được =by all available means+ bằng mọi phương tiện sẵn có =available finds+ vốn sẵn có để dùng - có thể kiếm được, có thể mua được =this book is not available+ quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được) - có hiệu lực, có giá trị =ticket available for one day only+ chỉ có giá trị trong một ngày |
| English | Vietnamese |
| available | biến sẵn ; bán ra ; bán ; bán ở ; cung cấp ; còn trống ; còn ; có bán ; có giá ; có hiệu lực được ; có mặt ; có sẵn ; có sẵn ở ; có thể có ; có thể dùng ; có thể sử dụng ; có thể ; có thể được bán ; có ; có đây ; có được ; có ở ; công bằng ; công khai ; cấp ; cận ; dàng ; dành ; dụng ; gần gũi ; hiện có ; hiện giờ ; hiện hữu ; hiện trên thị trường ; hiện ; hợp hơn ; hợp nữa ; khả dụng ; luôn có sẵn ; luôn sẵn sàng ; lạc ; lạc được ; mang ; mặt ; mặt ở đây ; mỗi ; n ; nhiêu ; nhiều ; nhận được ; nào sẵn có ; nào ; pháp ; phát hành ; phòng loại ; phổ biến ; rảnh ; rỗi ; rộng mở ; să ̃ n ; sẵn có bên mình ; sẵn có ; sẵn dùng ; sẵn lòng ; sẵn nữa ; sẵn sàng có ; sẵn sàng nên ; sẵn sàng ; sẵn sàng ở ; sẵn ; sẵn ở ; thoát ; thân thiện ; thích hợp ; thể tới ; thể ; thể được sử dụng ; thị trường ; tiếp cận ; trống ; trống đây ; trống ấy ; trực ; tự do ; vào tầm ; vào được ; vâ ; vâ ̣ ; đây ; đã có ; được bán ; được cung cấp ; được nêu ra ; được nêu ; được sử dụng ; được ; đủ khả năng ; ̀ n ; ́ să ̃ n ; ấy có sẵn hay không ; ấy có sẵn hay ; ế ; ứng ; |
| available | biến sẵn ; bán ra ; bán ; bán ở ; cung cấp ; còn trống ; còn ; có bán ; có hiệu lực được ; có mặt ; có sẵn ; có sẵn ở ; có thể có ; có thể dùng ; có thể sử dụng ; có thể ; có thể được bán ; có ; có đây ; có được ; có ở ; công bằng ; công khai ; cấp ; cận ; do ; dàng ; dành ; dụng ; gần gũi ; hiện có ; hiện giờ ; hiện hữu ; hiện trên thị trường ; hiện ; hợp hơn ; hợp nữa ; khả dụng ; luôn có sẵn ; luôn sẵn sàng ; lạc ; lạc được ; mang ; mặt ; mỗi ; nhiêu ; nhiều ; nhân ; nào sẵn có ; nào ; pháp ; phát hành ; phòng loại ; phổ biến ; phổ ; rô ; rô ̃ ; rảnh ; rỗi ; rộng mở ; să ̃ n ; sẵn có bên mình ; sẵn có ; sẵn dùng ; sẵn lòng ; sẵn nữa ; sẵn sàng có ; sẵn sàng nên ; sẵn sàng ; sẵn sàng ở ; sẵn ; sẵn ở ; thoát ; thân thiện ; thích hợp ; thể tới ; thể ; thể được sử dụng ; thị trường ; tiếp cận ; trống ; trống đây ; trống ấy ; trực ; tất ; tự do ; vào tầm ; vào được ; vâ ; vâ ̣ ; đây ; đã có ; được bán ; được cung cấp ; được nêu ra ; được nêu ; được phân ; được sử dụng ; được ; đủ khả năng ; ́ să ̃ n ; ấy có sẵn hay không ; ấy có sẵn hay ; ế ; ứng ; |
| English | English |
| available; uncommitted | not busy; not otherwise committed |
| available; usable; useable | convenient for use or disposal |
| English | Vietnamese |
| availability | * danh từ - tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được - sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được - sự có hiệu lực, sự có giá trị - tính có lợi, tính ích lợi |
| available | * tính từ - sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được =by all available means+ bằng mọi phương tiện sẵn có =available finds+ vốn sẵn có để dùng - có thể kiếm được, có thể mua được =this book is not available+ quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được) - có hiệu lực, có giá trị =ticket available for one day only+ chỉ có giá trị trong một ngày |
| availableness | * danh từ - tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được - sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được - sự có hiệu lực, sự có giá trị - tính có lợi, tính ích lợi |
| available capacity | - (Tech) dung lượng có sẵn |
| available energy | - (Tech) năng lượng khả dụng |
| available execution time | - (Tech) thời gian hành xử được |
| available machine time | - (Tech) thời gian dùng được máy |
| available power | - (Tech) công suất hữu hiệu, công suất khả dụng |
| available time = available machine time | |
| availably | - xem available |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Available Là Gì
-
Available Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
AVAILABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Available | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"Available" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
AVAILABLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Available Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Available Là Gì? 2 Cấu Trúc Available Ai Cũng Nên Biết
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'available' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Available Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Available - Wiktionary Tiếng Việt
-
Available Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì - Thienmaonline
-
Từ điển Anh Việt "available" - Là Gì? - Vtudien